CAF Confederation Cup20:00 ngày 12/08/2019

Mogadishu City
0 - 0

Malindi
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Al Masry | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Enugu Rangers International | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Zanaco | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 3 | Daring Club Motema Pembe | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Esae FC | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Horoya AC | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Djoliba | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Al Nasr | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Bidvest Wits | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hassania Agadir | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Enyimba | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Paradou AC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | San Pedro FC | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mogadishu City
#10#20#30#40#50#60#70
Malindi
#10#20#30#40#50#60#70
Pyramids FC
Al Masry
Enugu Rangers International
Renaissance de Berkane
Zanaco
Daring Club Motema Pembe
Esae FC
Horoya AC
Djoliba
Al Nasr
Bidvest Wits
Hassania Agadir
Enyimba
Paradou AC
San Pedro FC