Namibia Premier League19:00 ngày 05/11/2023

Mighty Gunners
0 - 1

Young Africans Sports Club
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | African Stars Windhoek | 30 | 19 | 7 | 4 | 64 |
| 2 | Ongos | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 3 | Khomas Nampol FC | 28 | 17 | 4 | 7 | 55 |
| 4 | UNAM FC | 28 | 12 | 8 | 8 | 44 |
| 5 | Okahandja United FC | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 6 | FC Tigers | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 7 | Eeshoke Chula Chula | 28 | 10 | 11 | 7 | 41 |
| 8 | Mighty Gunners | 28 | 7 | 14 | 7 | 35 |
| 9 | Blue Waters FC | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 10 | Young Brazilians FC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 11 | Young Africans Sports Club | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 12 | FC Civics | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 13 | Orlando Pirates SC | 27 | 6 | 9 | 12 | 27 |
| 14 | Julinho Sporting | 27 | 4 | 11 | 12 | 23 |
| 15 | Okakarara | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| 16 | Life Fighters | 27 | 3 | 8 | 16 | 17 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mighty Gunners
#10#20#30#40#50#60#70
Young Africans Sports Club
#11#20#30#40#50#60#70
African Stars Windhoek
Ongos
Khomas Nampol FC
UNAM FC
Okahandja United FC
FC Tigers
Eeshoke Chula Chula
Blue Waters FC
Young Brazilians FC
FC Civics
Orlando Pirates SC
Julinho Sporting
Okakarara
Life Fighters