Poland Mloda Ekstraklasa17:00 ngày 31/08/2025

Miedz Legnica Youth
1 - 0

Arkonia Szczecin U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miedz Legnica YouthChỉ sốArkonia Szczecin U19
18Chỉ số 224
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
9Chỉ số 213
1Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
11Chỉ số 25
81Chỉ số 2362
61Chỉ số 2430
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Legia Warszawa (Youth) | 19 | 13 | 3 | 3 | 42 |
| 2 | Zaglebie Lubin Youth | 19 | 13 | 1 | 5 | 40 |
| 3 | Lech Poznan Youth | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Miedz Legnica Youth | 19 | 11 | 3 | 5 | 36 |
| 5 | Gornik Zabrze Youth | 19 | 11 | 3 | 5 | 36 |
| 6 | Stal Rzeszow Youth | 18 | 10 | 0 | 8 | 30 |
| 7 | Wisla Krakow Youth | 19 | 10 | 0 | 9 | 30 |
| 8 | Polonia Warszawa Youth | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 9 | Slask Wroclaw Youth | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 10 | Jagiellonia Bialystok Youth | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 11 | Escola Varsovia Warszawa Youth | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 12 | Arkonia Szczecin U19 | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 13 | Znicz Pruszkow Youth | 18 | 5 | 2 | 11 | 17 |
| 14 | Resovia Youth | 19 | 4 | 3 | 12 | 15 |
| 15 | Lechia Gdansk Youth | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 16 | Odra Opole Youth | 19 | 3 | 1 | 15 | 10 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Miedz Legnica Youth
Legia Warszawa (Youth)0 - 2
Miedz Legnica Youth
Miedz Legnica Youth3 - 2
Slask Wroclaw Youth
Gornik Zabrze Youth3 - 0
Miedz Legnica Youth
Miedz Legnica Youth0 - 5
Pogon SzczecinYouth
Legia Warszawa (Youth)5 - 1
Miedz Legnica Youth
Miedz Legnica Youth1 - 3
Wisla Krakow Youth
Lech Poznan Youth3 - 0
Miedz Legnica Youth
Miedz Legnica Youth0 - 2
Arka Gdynia Youth
Slask Wroclaw Youth0 - 1
Miedz Legnica Youth
Miedz Legnica Youth1 - 3
Rakow Czestochowa YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arkonia Szczecin U19
Arkonia Szczecin U191 - 3
Lech Poznan Youth
Jagiellonia Bialystok Youth2 - 2
Arkonia Szczecin U19
Arkonia Szczecin U190 - 1
Odra Opole Youth
Arkonia Szczecin U191 - 1Kania Gostyn U19
Arkonia Szczecin U194 - 2CWZS Bydgoszcz U19
Lechia Gdansk U193 - 2
Arkonia Szczecin U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miedz Legnica Youth
#11#20#30#43#511#60#70
Arkonia Szczecin U19
#10#20#30#42#55#60#70
Zaglebie Lubin Youth
Stal Rzeszow Youth
Polonia Warszawa Youth
Escola Varsovia Warszawa Youth
Znicz Pruszkow Youth
Resovia Youth
Lechia Gdansk Youth