CONCACAF U20 Women's Championship03:00 ngày 30/05/2025

Mexico U20 Women
6 - 0

Nicaragua U20 Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mexico U20 WomenChỉ sốNicaragua U20 Women
94Chỉ số 2341
69Chỉ số 248
8Chỉ số 20
77Chỉ số 2523
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
11Chỉ số 210
0Chỉ số 40
29Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Mexico U20 Women
Sơ đồ 3-4-1-211334286510919
Đội hình xuất phát

M.Medina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.González#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Munoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Gallegos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Fong#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Fragoso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J. Valadez#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

B.Ibarra#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Alice#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Ramírez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Saldivar#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Saldivar#12

A.Saldivar#18
A.Saldivar#17
A.Saldivar#11
A.Saldivar#16
A.Saldivar#21
A.Saldivar#20

A.Saldivar#15
A.Saldivar#7

A.Saldivar#14
Nicaragua U20 Women
Sơ đồ 4-4-2124316176109137
Đội hình xuất phát
Greta Amanda Genie#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Ashlin Esmeralda Ortiz González#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Navarrete#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Toval#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Alexandra Villalta#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Maxie Teofilo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Altamirano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Sarantes#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
P.Vanegas#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Manzanares#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
AdrianaMunguia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
AdrianaMunguia#12
AdrianaMunguia#21
AdrianaMunguia#20
AdrianaMunguia#15
AdrianaMunguia#14
AdrianaMunguia#18
AdrianaMunguia#19
AdrianaMunguia#8
AdrianaMunguia#5
AdrianaMunguia#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guyana Women U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Haiti Women U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Antigua and Barbuda (w) U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Belize U20(w) | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Puerto Rico U20 Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | El Salvador Women U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Honduras Women U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | US Virgin Islands (w) U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panama Women U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Dominican Republic U20 Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Cuba Women U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Bonaire Island (w) U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua U20 Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Jamaica Women U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Saint Vincent and the Grenadines Women U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Saint Kitts and Nevis Women U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Canada U20 Women | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Trinidad and Tobago Women U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Dominica U20 Women | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Bermuda (w) U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica U20 Women | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Guatemala Women U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Aruba U20(w) | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Cayman Islands U20 Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USA U20 Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Costa Rica U20 Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Guyana Women U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Puerto Rico U20 Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Canada U20 Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Mexico U20 Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Nicaragua U20 Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Panama Women U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mexico U20 Women
Costa Rica U20 Women1 - 3
Mexico U20 Women
Mexico U20 Women2 - 2
USA U20 Women
Mexico U20 Women0 - 1
Colombia U20 Women
Mexico U20 Women2 - 0
Australia Women U20
Cameroon Women U202 - 2
Mexico U20 Women
Nigeria U20 Women0 - 1
Mexico U20 Women
Mexico U20 Women0 - 0
Ghana U20 Women
USA U20 Women3 - 0
Mexico U20 Women
USA U20 Women1 - 1
Mexico U20 Women
France U20 Women0 - 0
Mexico U20 WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nicaragua U20 Women
Nicaragua U20 Women1 - 1
Jamaica Women U20
Nicaragua U20 Women5 - 0
Saint Vincent and the Grenadines Women U20
Nicaragua U20 Women8 - 0
Saint Kitts and Nevis Women U20
Nicaragua U20 Women3 - 0
Saint Lucia Women U20
Nicaragua U20 Women1 - 2
Costa Rica U20 Women
Belize Women U202 - 3
Nicaragua U20 Women
Guatemala Women U201 - 3
Nicaragua U20 Women
Puerto Rico U20 Women1 - 0
Nicaragua U20 Women
Nicaragua U20 Women1 - 3
Dominican Republic U20 Women
USA U20 Women6 - 0
Nicaragua U20 WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mexico U20 Women
#16#24#30#40#58#60#70
Nicaragua U20 Women
#10#20#30#41#50#60#70
Guyana Women U20
Haiti Women U20
Antigua and Barbuda (w) U20
Belize U20(w)
El Salvador Women U20
Honduras Women U20
US Virgin Islands (w) U20
Panama Women U20
Cuba Women U20
Bonaire Island (w) U20
Canada U20 Women
Trinidad and Tobago Women U20
Dominica U20 Women
Bermuda (w) U20
Aruba U20(w)
Cayman Islands U20 Women