Iran Azadegan League20:00 ngày 13/10/2025

Mes Kerman
0 - 0

Ario Eslamshahr
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mes KermanChỉ sốArio Eslamshahr
3Chỉ số 34
2Chỉ số 211
59Chỉ số 2449
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
79Chỉ số 2357
0Chỉ số 40
5Chỉ số 221
51Chỉ số 2549
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nassaji Mazandaran | 19 | 11 | 6 | 2 | 39 |
| 2 | Mes Shahr Babak FC | 20 | 10 | 8 | 2 | 35 |
| 3 | Saipa | 20 | 9 | 7 | 4 | 34 |
| 4 | Sanat-Naft | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 5 | Pars Jonoubi Jam | 20 | 9 | 7 | 4 | 31 |
| 6 | 20 | 6 | 9 | 5 | 27 | |
| 7 | Naft Bandar Abbas | 20 | 6 | 11 | 3 | 26 |
| 8 | Mes Kerman | 20 | 6 | 8 | 6 | 26 |
| 9 | FC Fard | 20 | 4 | 13 | 3 | 25 |
| 10 | Ario Eslamshahr | 20 | 5 | 9 | 6 | 24 |
| 11 | Be'sat Kermanshah FC | 20 | 6 | 8 | 6 | 23 |
| 12 | Niroye Zamini | 20 | 6 | 7 | 7 | 22 |
| 13 | Shahrdari Noshahr | 20 | 5 | 7 | 8 | 19 |
| 14 | Navad Urmia | 20 | 3 | 10 | 7 | 19 |
| 15 | Shenavar Sazi Qeshm | 20 | 4 | 7 | 9 | 19 |
| 16 | Naft Gachsaran | 20 | 4 | 9 | 7 | 18 |
| 17 | Kara Gostar | 20 | 4 | 3 | 13 | 12 |
| 18 | Damash Gilan FC | 20 | 0 | 9 | 11 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ario Eslamshahr0 - 1
Mes Kerman
Mes Kerman0 - 0
Ario Eslamshahr
Mes Kerman2 - 0
Ario Eslamshahr
Ario Eslamshahr1 - 2
Mes KermanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mes Kerman
Mes Shahr Babak FC1 - 0
Mes Kerman
Mes Kerman2 - 1
Damash Gilan FC
Kara Gostar0 - 1
Mes Kerman
Mes Kerman1 - 0
Be'sat Kermanshah FC
Shenavar Sazi Qeshm1 - 0
Mes Kerman
Mes Kerman0 - 1
Niroye Zamini
Saipa0 - 0
Mes Kerman
Paykan2 - 1
Mes Kerman
Mes Kerman0 - 1
Saipa
Ario Eslamshahr0 - 1
Mes KermanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ario Eslamshahr
Ario Eslamshahr0 - 0
Sanat-Naft
Pars Jonoubi Jam1 - 0
Ario Eslamshahr
Ario Eslamshahr0 - 0
FC Fard
Ario Eslamshahr0 - 0
Mes Shahr Babak FC
Ario Eslamshahr
Ario Eslamshahr2 - 1
Kara Gostar
Naft Gachsaran0 - 0
Ario Eslamshahr
Ario Eslamshahr0 - 0
Sanat-Naft
Shahrdari Astara0 - 3
Ario Eslamshahr
Ario Eslamshahr0 - 1
Mes KermanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mes Kerman
#10#20#30#43#55#60#70
Ario Eslamshahr
#10#20#30#44#52#60#70
Nassaji Mazandaran
Naft Bandar Abbas
Shahrdari Noshahr
Navad Urmia