Greek Cup21:30 ngày 02/09/2026

Marko
2 - 2

AE Kifisias
Thống kê
Thống kê trận đấu
MarkoChỉ sốAE Kifisias
1Chỉ số 32
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
5Chỉ số 223
70Chỉ số 2469
95Chỉ số 2387
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 80
3Chỉ số 22
2Chỉ số 379
Lineup
Đội hình trận đấu
Marko
Sơ đồ 4-2-3-17426315306423923379
Đội hình xuất phát

A.Exarchos#74 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Tsaknis#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Smalis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Castaño#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Bushaj#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Andoni#64 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
n.milojevic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Sebá#92 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

J.Mendoza#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Müller#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.E.Arabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.E.Arabi#19

Y.E.Arabi#68
Y.E.Arabi#37

Y.E.Arabi#16
Y.E.Arabi#21

Y.E.Arabi#6

Y.E.Arabi#5
Y.E.Arabi#47

Y.E.Arabi#10

Y.E.Arabi#88

Y.E.Arabi#11

Y.E.Arabi#17
AE Kifisias
Sơ đồ 4-1-4-1152345261418198119
Đội hình xuất phát

A.Anagnostopoulos#15 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Apostolakis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Jolibois#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Petkov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Polykratis#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.JohnsonEboh#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

C.Ligdas#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Jagne#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Martins#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Mboula#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Theodoridis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Theodoridis#7

D.Theodoridis#72

D.Theodoridis#4

D.Theodoridis#33
D.Theodoridis#21

D.Theodoridis#6

D.Theodoridis#1

D.Theodoridis#17

D.Theodoridis#28

D.Theodoridis#10

D.Theodoridis#48
D.Theodoridis#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kalamata F.C | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Volos NPS | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | OFI Crete FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Panserraikos F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Niki Volou | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Atromitos Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | AEL Larisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Nestos Chrysoupoli F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | AE Kifisias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Marko | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Marko
Ellas Syrou1 - 1
Marko
Niki Volou1 - 1
Marko
Marko0 - 0
Kalamata F.C
Marko2 - 1
Panionios G.S.S.
Olympiakos Piraeus B0 - 3
Marko
Kalamata F.C2 - 0
Marko
Panionios G.S.S.0 - 0
Marko
Marko1 - 1
Olympiakos Piraeus B
Marko1 - 0
Panargiakos
Marko0 - 1
KallitheaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AE Kifisias
AE Kifisias1 - 1
AEK Athens
A.P.S. Zakynthos1 - 6
AE Kifisias
AE Kifisias2 - 1
Niki Volou
APOEL Nicosia2 - 2
AE Kifisias
RKC Waalwijk3 - 0
AE Kifisias
KVC Westerlo1 - 1
AE Kifisias
De Graafschap4 - 2
AE Kifisias
RAAL La Louvière1 - 1
AE Kifisias
AE Kifisias3 - 2
AEL Larisa
Asteras Aktor0 - 0
AE KifisiasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marko
#12#21#30#41#53#60#70
AE Kifisias
#12#21#30#42#52#60#70
Volos NPS
Aris Thessaloniki
Panathinaikos
Olympiacos Piraeus
OFI Crete FC
PAOK Saloniki
Panserraikos F.C.
Levadiakos
Atromitos Athens
Nestos Chrysoupoli F.C.