Philippines United Football League20:15 ngày 04/05/2025

Manila Digger FC
0 - 1

Dynamic Herb Cebu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Manila Digger FCChỉ sốDynamic Herb Cebu
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
11Chỉ số 220
63Chỉ số 2429
11Chỉ số 20
58Chỉ số 2348
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kaya FC-Iloilo | 18 | 14 | 2 | 2 | 44 |
| 2 | Manila Digger FC | 18 | 14 | 1 | 3 | 43 |
| 3 | One Taguig | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 4 | Dynamic Herb Cebu | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 5 | Stallion Laguna FC | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 6 | Aguilas-UMak FC | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 7 | Maharlika Taguig FC | 18 | 5 | 3 | 10 | 18 |
| 8 | Loyola Football Club | 18 | 5 | 2 | 11 | 17 |
| 9 | Philippines U20 | 18 | 3 | 4 | 11 | 13 |
| 10 | Valenzuela PB–Mendiola | 18 | 1 | 2 | 15 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Manila Digger FC2 - 1
Dynamic Herb Cebu
Dynamic Herb Cebu0 - 1
Manila Digger FC
Dynamic Herb Cebu1 - 0
Manila Digger FC
Manila Digger FC1 - 4
Dynamic Herb CebuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Manila Digger FC
Manila Digger FC2 - 1
One Taguig
Loyola Football Club0 - 5
Manila Digger FC
Kaya FC-Iloilo1 - 1
Manila Digger FC
Stallion Laguna FC0 - 3
Manila Digger FC
Manila Digger FC1 - 0
Aguilas-UMak FC
Manila Digger FC1 - 0
Kaya FC-Iloilo
Manila Digger FC0 - 1
Maharlika Taguig FC
Manila Digger FC7 - 1
Philippines U20
Manila Digger FC2 - 1
Dynamic Herb Cebu
Valenzuela PB–Mendiola0 - 10
Manila Digger FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamic Herb Cebu
Kaya FC-Iloilo1 - 2
Dynamic Herb Cebu
Dynamic Herb Cebu1 - 1
Aguilas-UMak FC
Dynamic Herb Cebu1 - 0
Stallion Laguna FC
Stallion Laguna FC3 - 1
Dynamic Herb Cebu
Dynamic Herb Cebu3 - 1
Loyola Football Club
Dynamic Herb Cebu3 - 0
Maharlika Taguig FC
One Taguig0 - 0
Dynamic Herb Cebu
Dynamic Herb Cebu1 - 2
Kaya FC-Iloilo
Manila Digger FC2 - 1
Dynamic Herb Cebu
Dynamic Herb Cebu4 - 0
Philippines U20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Manila Digger FC
#10#20#30#43#511#60#70
Dynamic Herb Cebu
#11#21#30#43#50#60#70