Zimbabwe Premier Soccer League20:00 ngày 27/07/2025

Manica Diamond
1 - 1

Simba Bhora
Thống kê
Thống kê trận đấu
Manica DiamondChỉ sốSimba Bhora
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Scottland FC | 31 | 18 | 8 | 5 | 62 |
| 2 | MWOS | 32 | 16 | 10 | 6 | 58 |
| 3 | Simba Bhora | 32 | 15 | 12 | 5 | 57 |
| 4 | Ngezi Platinum | 31 | 14 | 12 | 5 | 54 |
| 5 | TelOne FC | 31 | 14 | 10 | 7 | 52 |
| 6 | FC Platinum | 31 | 9 | 17 | 5 | 44 |
| 7 | Herentals FC | 31 | 11 | 11 | 9 | 44 |
| 8 | ZPC Kariba | 31 | 9 | 15 | 7 | 42 |
| 9 | CAPS United | 32 | 10 | 9 | 13 | 39 |
| 10 | Highlanders | 32 | 7 | 16 | 9 | 37 |
| 11 | Chicken Inn | 32 | 9 | 10 | 13 | 37 |
| 12 | Bikita Minerals FC | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 13 | Dynamos FC | 31 | 7 | 14 | 10 | 35 |
| 14 | Triangle FC | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 15 | GreenFuel | 31 | 7 | 13 | 11 | 34 |
| 16 | Manica Diamond | 31 | 6 | 16 | 9 | 34 |
| 17 | Yadah FC | 31 | 7 | 10 | 14 | 31 |
| 18 | Kwekwe United | 31 | 1 | 7 | 23 | 10 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Manica Diamond
#11#20#30#40#50#60#70
Simba Bhora
#11#21#30#40#50#60#70
Scottland FC
MWOS
Ngezi Platinum
TelOne FC
FC Platinum
Herentals FC
ZPC Kariba
CAPS United
Highlanders
Chicken Inn
Bikita Minerals FC
Dynamos FC
Triangle FC
GreenFuel
Yadah FC
Kwekwe United