English Premier League21:00 ngày 01/03/2026

Manchester United
2 - 1

Crystal Palace
Thống kê
Thống kê trận đấu
Manchester UnitedChỉ sốCrystal Palace
4Chỉ số 223
7Chỉ số 21
61Chỉ số 2539
1Chỉ số 80
103Chỉ số 2380
2Chỉ số 32
11Chỉ số 213
0Chỉ số 41
70Chỉ số 2431
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Manchester United
Sơ đồ 4-2-3-13121552318371981030
Đội hình xuất phát

S.Lammens#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Dalot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Yoro#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Maguire#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Shaw#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Casemiro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Mainoo#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Mbeumo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Fernandes#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Cunha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Šeško#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Šeško#16

B.Šeško#11

B.Šeško#25

B.Šeško#48

B.Šeško#3

B.Šeško#12

B.Šeško#26

B.Šeško#39

B.Šeško#1
Crystal Palace
Sơ đồ 3-4-312652322018372211
Đội hình xuất phát

Henderson#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Richards#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Lacroix#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Canvot#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Muñoz#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Wharton#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Kamada#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Mitchell#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Sarr#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Larsen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Johnson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Johnson#29

B.Johnson#12

B.Johnson#44

B.Johnson#17

B.Johnson#55

B.Johnson#19

B.Johnson#10

B.Johnson#34

B.Johnson#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 38 | 26 | 7 | 5 | 85 |
| 2 | Manchester City | 38 | 23 | 9 | 6 | 78 |
| 3 | Manchester United | 38 | 20 | 11 | 7 | 71 |
| 4 | Aston Villa | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 5 | Liverpool | 38 | 17 | 9 | 12 | 60 |
| 6 | Bournemouth AFC | 38 | 13 | 18 | 7 | 57 |
| 7 | Sunderland | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 8 | Brighton Hove Albion | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 9 | Brentford | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 10 | Chelsea | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | Fulham | 38 | 15 | 7 | 16 | 52 |
| 12 | Newcastle United | 38 | 14 | 7 | 17 | 49 |
| 13 | Everton | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 14 | Leeds United | 38 | 11 | 14 | 13 | 47 |
| 15 | Crystal Palace | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 16 | Nottingham Forest | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 17 | Tottenham Hotspur | 38 | 10 | 11 | 17 | 41 |
| 18 | West Ham United | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 19 | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 22 |
| 20 | Wolverhampton Wanderers | 38 | 3 | 11 | 24 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crystal Palace1 - 2
Manchester United
Manchester United0 - 2
Crystal Palace
Crystal Palace0 - 0
Manchester United
Crystal Palace4 - 0
Manchester United
Manchester United0 - 1
Crystal Palace
Manchester United3 - 0
Crystal Palace
Manchester United2 - 1
Crystal Palace
Crystal Palace1 - 1
Manchester United
Manchester United3 - 1
Crystal Palace
Crystal Palace1 - 0
Manchester UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Manchester United
Everton0 - 1
Manchester United
West Ham United1 - 1
Manchester United
Manchester United2 - 0
Tottenham Hotspur
Manchester United3 - 2
Fulham
Arsenal2 - 3
Manchester United
Manchester United2 - 0
Manchester City
Manchester United1 - 2
Brighton Hove Albion
Burnley2 - 2
Manchester United
Leeds United1 - 1
Manchester United
Manchester United1 - 1
Wolverhampton WanderersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crystal Palace
Crystal Palace2 - 0
HSK Zrinjski Mostar
Crystal Palace1 - 0
Wolverhampton Wanderers
HSK Zrinjski Mostar1 - 1
Crystal Palace
Crystal Palace2 - 3
Burnley
Brighton Hove Albion0 - 1
Crystal Palace
Nottingham Forest1 - 1
Crystal Palace
Crystal Palace1 - 3
Chelsea
Sunderland2 - 1
Crystal Palace
Macclesfield Town2 - 1
Crystal Palace
Crystal Palace0 - 0
Aston VillaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Manchester United
#12#20#30#42#57#60#70
Crystal Palace
#11#21#31#42#51#60#70
Liverpool
Bournemouth AFC
Brentford
Newcastle United