English Premier League02:00 ngày 14/05/2026

Manchester City
3 - 0

Crystal Palace
Thống kê
Thống kê trận đấu
Manchester CityChỉ sốCrystal Palace
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
72Chỉ số 2528
130Chỉ số 2344
9Chỉ số 23
97Chỉ số 2412
8Chỉ số 222
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Manchester City
Sơ đồ 4-2-2-2252745152447202621427
Đội hình xuất phát

G.Donnarumma#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Nunes#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Khusanov#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Guehi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gvardiol#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Foden#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

B.Silva#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:52

Savinho#26 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

R.Nouri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

A.Semenyo#42 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Marmoush#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Marmoush#1

O.Marmoush#6

O.Marmoush#10

O.Marmoush#3

O.Marmoush#11

O.Marmoush#9

O.Marmoush#8

O.Marmoush#4

O.Marmoush#5
Crystal Palace
Sơ đồ 3-4-2-112652321983111014
Đội hình xuất phát

Henderson#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Richards#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Lacroix#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Canvot#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Muñoz#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Hughes#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Lerma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Mitchell#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Johnson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Pino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Mateta#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Mateta#44

J.Mateta#20

J.Mateta#7

J.Mateta#34

J.Mateta#22

J.Mateta#18

J.Mateta#55

J.Mateta#17

J.Mateta#59
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 38 | 26 | 7 | 5 | 85 |
| 2 | Manchester City | 38 | 23 | 9 | 6 | 78 |
| 3 | Manchester United | 38 | 20 | 11 | 7 | 71 |
| 4 | Aston Villa | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 5 | Liverpool | 38 | 17 | 9 | 12 | 60 |
| 6 | Bournemouth AFC | 38 | 13 | 18 | 7 | 57 |
| 7 | Sunderland | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 8 | Brighton Hove Albion | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 9 | Brentford | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 10 | Chelsea | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | Fulham | 38 | 15 | 7 | 16 | 52 |
| 12 | Newcastle United | 38 | 14 | 7 | 17 | 49 |
| 13 | Everton | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 14 | Leeds United | 38 | 11 | 14 | 13 | 47 |
| 15 | Crystal Palace | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 16 | Nottingham Forest | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 17 | Tottenham Hotspur | 38 | 10 | 11 | 17 | 41 |
| 18 | West Ham United | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 19 | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 22 |
| 20 | Wolverhampton Wanderers | 38 | 3 | 11 | 24 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crystal Palace0 - 3
Manchester City
Crystal Palace1 - 0
Manchester City
Manchester City5 - 2
Crystal Palace
Crystal Palace2 - 2
Manchester City
Crystal Palace2 - 4
Manchester City
Manchester City2 - 2
Crystal Palace
Crystal Palace0 - 1
Manchester City
Manchester City4 - 2
Crystal Palace
Crystal Palace0 - 0
Manchester City
Manchester City0 - 2
Crystal PalaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Manchester City
Manchester City3 - 0
Brentford
Everton3 - 3
Manchester City
Manchester City2 - 1
Southampton
Burnley0 - 1
Manchester City
Manchester City2 - 1
Arsenal
Chelsea0 - 3
Manchester City
Manchester City4 - 0
Liverpool
Arsenal0 - 2
Manchester City
Manchester City1 - 2
Real Madrid
West Ham United1 - 1
Manchester CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crystal Palace
Crystal Palace2 - 2
Everton
Crystal Palace2 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Bournemouth AFC3 - 0
Crystal Palace
FC Shakhtar Donetsk1 - 3
Crystal Palace
Liverpool3 - 1
Crystal Palace
Crystal Palace0 - 0
West Ham United
Fiorentina2 - 1
Crystal Palace
Crystal Palace2 - 1
Newcastle United
Crystal Palace3 - 0
Fiorentina
AEK Larnaca1 - 1
Crystal PalaceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Manchester City
#13#22#30#40#59#60#70
Crystal Palace
#10#20#30#42#54#60#70
Manchester United
Aston Villa
Sunderland
Brighton Hove Albion
Fulham
Leeds United
Nottingham Forest
Tottenham Hotspur
Wolverhampton Wanderers