Morocco Excellence Cup01:00 ngày 01/02/2025

Maghreb Fez
2 - 4

Wydad Fes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maghreb FezChỉ sốWydad Fes
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 225
38Chỉ số 2438
2Chỉ số 33
3Chỉ số 215
2Chỉ số 80
3Chỉ số 24
104Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAC de Kenitra | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Raja Club Athletic | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | OCK Olympique de Khouribga | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Maghrib Association Tetouan | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique Dcheira | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Yacoub El Mansour | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Hassania Agadir | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AS FAR Rabat | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Wydad Fes | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Maghreb Fez | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Raja de Beni Mellal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Marocain du Rabat | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Racing Casablanca | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Ittihad Riadi Tanger | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KACM Marrakech | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Wydad Casablanca | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Jeunesse Sportive Soualem | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Jeunesse Massira | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique de Safi | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | USM Oujda | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | RCOZ Oued Zem | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | SCCM Chabab Mohamedia | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FUS Rabat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Chabab Ben Guerir | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | MCO Mouloudia Oujda | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance Zmamra | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | CODM Meknes | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Chabab Atlas Khenifra | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | CAYB Club Athletic Youssoufia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wydad Fes1 - 1
Maghreb Fez
Wydad Fes1 - 1
Maghreb Fez
Maghreb Fez1 - 0
Wydad Fes
Wydad Fes0 - 1
Maghreb Fez
Maghreb Fez1 - 1
Wydad Fes
Wydad Fes2 - 2
Maghreb Fez
Maghreb Fez0 - 0
Wydad Fes
Maghreb Fez2 - 1
Wydad Fes
Wydad Fes2 - 1
Maghreb Fez
Maghreb Fez0 - 0
Wydad FesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maghreb Fez
Hassania Agadir2 - 2
Maghreb Fez
Maghreb Fez2 - 1
Maghrib Association Tetouan
UTS Union Touarga Sport Rabat0 - 3
Maghreb Fez
Wydad Casablanca1 - 4
Maghreb Fez
Renaissance de Berkane2 - 0
Maghreb Fez
Maghreb Fez0 - 1
Olympique de Safi
Jeunesse Sportive Soualem0 - 2
Maghreb Fez
Maghreb Fez0 - 1
Renaissance Zmamra
FUS Rabat1 - 1
Maghreb Fez
Maghreb Fez1 - 0
AS FAR RabatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wydad Fes
Wydad Fes0 - 0
KAC de Kenitra
USM Oujda2 - 1
Wydad Fes
Wydad Fes1 - 1
RCOZ Oued Zem
Stade Marocain du Rabat1 - 2
Wydad Fes
Wydad Fes0 - 2
Olympique Dcheira
Racing Casablanca0 - 1
Wydad Fes
Wydad Fes2 - 1
Chabab Ben Guerir
OCK Olympique de Khouribga1 - 0
Wydad Fes
Yacoub El Mansour1 - 1
Wydad Fes
Wydad Fes0 - 2
Raja de Beni MellalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maghreb Fez
#12#22#30#42#53#60#70
Wydad Fes
#14#20#30#43#54#60#70
Raja Club Athletic
Ittihad Riadi Tanger
KACM Marrakech
Jeunesse Massira
SCCM Chabab Mohamedia
DHJ Difaa Hassani Jadidi
MCO Mouloudia Oujda
CODM Meknes
Chabab Atlas Khenifra
CAYB Club Athletic Youssoufia