Morocco Botola 221:30 ngày 22/01/2017

Maghreb Fez
2 - 1

Olympique Dcheira
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RCOZ Oued Zem | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 2 | Maghreb Fez | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 3 | Ittihad Zemmouri Khemisset | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 4 | Racing Casablanca | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 5 | MCO Mouloudia Oujda | 30 | 10 | 14 | 6 | 44 |
| 6 | Jeunesse Massira | 30 | 10 | 14 | 6 | 44 |
| 7 | ASS Association Sportive de Sa | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 8 | Olympique Dcheira | 30 | 8 | 14 | 8 | 38 |
| 9 | Wydad Fes | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 10 | CAYB Club Athletic Youssoufia | 30 | 7 | 15 | 8 | 36 |
| 11 | USK US Sidi Kacem | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 12 | RB Rachad Bernoussi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 13 | Wydad Temara | 30 | 6 | 16 | 8 | 34 |
| 14 | Raja de Beni Mellal | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 15 | Union Sportive Temara | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Union Sportive Ait Melloul | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maghreb Fez
#12#20#30#40#515#60#70
Olympique Dcheira
#11#20#30#40#52#60#70
RCOZ Oued Zem
Ittihad Zemmouri Khemisset
Racing Casablanca
MCO Mouloudia Oujda
Jeunesse Massira
ASS Association Sportive de Sa
Wydad Fes
CAYB Club Athletic Youssoufia
USK US Sidi Kacem
RB Rachad Bernoussi
Wydad Temara
Raja de Beni Mellal
Union Sportive Temara