Israel Ligat Leumit Toto Cup23:30 ngày 07/08/2023

Maccabi Herzliya
4 - 1

Hapoel Afula
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Akko | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Hapoel Nof HaGalil | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Ihud Bnei Shefaram | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ironi Tiberias | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Maccabi Herzliya | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Hapoel Umm Al Fahm | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Hapoel Afula | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kafr Qasim | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | Hapoel Kfar Saba | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Hapoel Ramat Gan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Kabilio Jaffa | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Sekzia Ness Ziona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Bnei Yehuda | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Hapoel Rishon Lezion | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Herzliya
#14#21#30#44#511#60#70
Hapoel Afula
#11#21#30#41#54#60#70
Hapoel Akko
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Kiryat Shmona
Ihud Bnei Shefaram
Ironi Tiberias
Hapoel Umm Al Fahm
Kafr Qasim
Hapoel Kfar Saba
Hapoel Ramat Gan
Ironi Nir Ramat HaSharon
Maccabi Kabilio Jaffa
Sekzia Ness Ziona
Bnei Yehuda
Hapoel Rishon Lezion