Israel Ligat Al Toto Cup23:00 ngày 23/12/2009

Maccabi Haifa
2 - 1

Hapoel Petah Tikva
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Petah Tikva | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Maccabi Haifa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Maccabi Petah Tikva FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Hapoel Beer Sheva | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Ashdod MS | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Bnei Sakhnin | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Hapoel Ramat Gan | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Raanana | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Hapoel Akko | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Hapoel Haifa | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Maccabi Ahi Nazareth | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beitar Jerusalem | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Bnei Yehuda | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Hapoel Tel Aviv | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Maccabi Netanya | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Haifa
#12#20#30#40#50#60#70
Hapoel Petah Tikva
#11#20#30#40#50#60#70
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Tel Aviv
Ashdod MS
Bnei Sakhnin
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Raanana
Hapoel Akko
Hapoel Haifa
Maccabi Ahi Nazareth
Beitar Jerusalem
Bnei Yehuda
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Netanya