Israel C League01:30 ngày 09/02/2025

Maccabi Ahi Iksal
3 - 1

Hapoel Ramot Menashe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi Ahi IksalChỉ sốHapoel Ramot Menashe
4Chỉ số 227
9Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
6Chỉ số 22
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
103Chỉ số 23104
84Chỉ số 2460
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Ramot Menashe1 - 4
Maccabi Ahi Iksal
Maccabi Ahi Iksal3 - 2
Hapoel Ramot Menashe
Hapoel Ramot Menashe3 - 2
Maccabi Ahi Iksal
Maccabi Ahi Iksal4 - 1
Hapoel Ramot Menashe
Maccabi Ahi Iksal5 - 1
Hapoel Ramot MenasheĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Ahi Iksal
Tzeirey Haifa2 - 1
Maccabi Ahi Iksal
Maccabi Ahi Iksal0 - 1
SC Mashhad
Tzofi Haifa4 - 0
Maccabi Ahi Iksal
Maccabi Ahi Iksal1 - 1
Hapoel Sandala Gilboa1 - 4
Maccabi Ahi Iksal
Maccabi Ahi Iksal3 - 0
Hapoel Yafia
Hapoel Tirat Karmel2 - 0
Maccabi Ahi Iksal
Beitar Haifa Yakov2 - 1
Maccabi Ahi Iksal
Maccabi Ahi Iksal0 - 3
Beitar Haifa Yakov
Hapoel Beit She'any1 - 0
Maccabi Ahi IksalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Ramot Menashe
Maccabi Neve Shaanan Eldad4 - 1
Hapoel Ramot Menashe
Hapoel Ramot Menashe10 - 0
Hapoel Ramot Menashe1 - 3
Maccabi Neve Shaanan Eldad
Ihud Bnei Kfar Kara1 - 1
Hapoel Ramot Menashe
Hapoel Ihud Bnei Gat1 - 1
Hapoel Ramot Menashe
Tzeirey Um El Fahem3 - 1
Hapoel Ramot Menashe
Hapoel Ramot Menashe1 - 4
Hapoel Sandala Gilboa
Hapoel Ramot Menashe0 - 2
Maccabi Nujeidat Ahmed
Beitar Haifa Yakov1 - 1
Hapoel Ramot Menashe
Maccabi Neve Shaanan Eldad2 - 0
Hapoel Ramot MenasheĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Ahi Iksal
#13#22#30#41#56#60#70
Hapoel Ramot Menashe
#11#21#30#42#52#60#70