Nigeria Premier League22:00 ngày 09/04/2025

Lobi Stars
2 - 2

Remo Stars
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lobi StarsChỉ sốRemo Stars
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
8Chỉ số 225
1Chỉ số 80
3Chỉ số 28
124Chỉ số 23140
2Chỉ số 30
88Chỉ số 24103
6Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Lobi Stars
2829417533123722726
Đội hình xuất phát
Onyekachi okafor#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammed kabiru#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
victor john ekioke#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valentine egiga#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aule#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ifeanyi assurance#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emmanuel daniel#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
segun oloruntoba#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Peter onah#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kumaga suur#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
peter terna#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
peter terna#9
peter terna#8
peter terna#34
peter terna#0

peter terna#11
peter terna#14
peter terna#25
Remo Stars
231034174252229113512
Đội hình xuất phát
f.nworie#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Adedayo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.akinyele#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Samuel anakwe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Babatunde martins#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nduka junior#25 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Oluwaseun Ogunribide#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Sikiru#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ismaila Sodiq#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kayode Bankole#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
raymond tochukwu#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
raymond tochukwu#37
raymond tochukwu#33
raymond tochukwu#32
raymond tochukwu#16
raymond tochukwu#19
raymond tochukwu#5
raymond tochukwu#30
raymond tochukwu#7
raymond tochukwu#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Remo Stars | 37 | 22 | 5 | 10 | 71 |
| 2 | Rivers United | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | Abia Warriors | 37 | 18 | 6 | 13 | 60 |
| 4 | Ikorodu City FC | 37 | 16 | 8 | 13 | 56 |
| 5 | Bendel Insurance | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Enyimba | 37 | 14 | 13 | 10 | 55 |
| 7 | Plateau United | 37 | 15 | 9 | 13 | 54 |
| 8 | Kano Pillars | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 9 | Enugu Rangers International | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | Nasarawa United | 36 | 14 | 9 | 13 | 51 |
| 11 | Shooting Stars SC | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 12 | Kwara United | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 13 | Bayelsa United | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 14 | Niger Tornadoes FC | 36 | 13 | 8 | 15 | 47 |
| 15 | Katsina United | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 16 | El Kanemi Warriors | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 17 | Heartland FC | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 18 | Akwa United | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 19 | Sunshine Stars FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 20 | Lobi Stars | 37 | 5 | 10 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Remo Stars1 - 0
Lobi Stars
Lobi Stars3 - 2
Remo Stars
Remo Stars2 - 0
Lobi Stars
Lobi Stars0 - 2
Remo Stars
Remo Stars3 - 1
Lobi Stars
Lobi Stars1 - 0
Remo Stars
Remo Stars0 - 0
Lobi Stars
Lobi Stars2 - 1
Remo Stars
Remo Stars0 - 1
Lobi Stars
Lobi Stars3 - 2
Remo StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lobi Stars
Lobi Stars1 - 1
Sunshine Stars FC
Abia Warriors2 - 0
Lobi Stars
Bayelsa United1 - 0
Lobi Stars
Lobi Stars0 - 1
Ikorodu City FC
El Kanemi Warriors1 - 0
Lobi Stars
Lobi Stars0 - 2
Niger Tornadoes FC
Shooting Stars SC2 - 2
Lobi Stars
Lobi Stars1 - 1
Katsina United
Rivers United1 - 0
Lobi Stars
Lobi Stars0 - 1
EnyimbaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Remo Stars
Rivers United1 - 0
Remo Stars
Remo Stars2 - 0
Enyimba
Remo Stars2 - 0
Heartland FC
Bendel Insurance2 - 1
Remo Stars
Remo Stars1 - 0
Plateau United
Nasarawa United1 - 0
Remo Stars
Remo Stars2 - 0
Kwara United
Enugu Rangers International2 - 1
Remo Stars
Remo Stars2 - 1
Kano Pillars
Sunshine Stars FC1 - 2
Remo StarsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lobi Stars
#12#22#30#42#53#60#70
Remo Stars
#12#20#30#40#58#60#70
Akwa United