Uruguay Primera Division22:30 ngày 11/10/2025

Liverpool URU
2 - 2

Racing Club Montevideo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Liverpool URUChỉ sốRacing Club Montevideo
3Chỉ số 215
50Chỉ số 2550
132Chỉ số 2398
75Chỉ số 2462
1Chỉ số 40
3Chỉ số 33
4Chỉ số 226
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Liverpool URU
Sơ đồ 5-4-125223432205811710
Đội hình xuất phát

E·Fernandez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rea#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Enzo Castillo Sosa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.P.Marmol#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F·Torres#32 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Rabunal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

F.Catarozzi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Nápoli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Castro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Vallejo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Hernández#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hernández#31

A.Hernández#18
A.Hernández#29

A.Hernández#19
A.Hernández#1

A.Hernández#9
A.Hernández#6

A.Hernández#80
A.Hernández#17

A.Hernández#3
Racing Club Montevideo
Sơ đồ 5-4-125291431715168262881
Đội hình xuất phát

L.Amade#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

gonzalez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

ramiro brazionis#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Bueno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Ferreira#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
diego cheuquepal#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.DaSilva#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Cairus#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Juan Bosca#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
suarez#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
ivan manzur#81 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
ivan manzur#13

ivan manzur#77

ivan manzur#22
ivan manzur#30

ivan manzur#5
ivan manzur#43

ivan manzur#18

ivan manzur#24
ivan manzur#12
ivan manzur#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool URU | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 3 | CA Juventud | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 4 | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 5 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Racing Club Montevideo | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | CA Boston River | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Cerro Largo | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | Plaza Colonia | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 10 | Montevideo City Torque | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Club Atletico Progreso | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 12 | Cerro Montevideo | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 |
| 13 | Danubio FC | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 |
| 14 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 |
| 15 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 16 | CA River Plate Montevideo | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Montevideo | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | CA Juventud | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Danubio FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | CA Boston River | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Montevideo City Torque | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Miramar Misiones FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Defensor Sporting Montevideo | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Montevideo Wanderers FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Plaza Colonia | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 5 | Liverpool URU | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Cerro Montevideo | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 7 | CA River Plate Montevideo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Cerro Largo | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 8 | 6 | 1 | 30 |
| 3 | Montevideo City Torque | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | CA Boston River | 15 | 6 | 8 | 1 | 26 |
| 5 | Cerro Largo | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Liverpool URU | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | Cerro Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 8 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 9 | Danubio FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Club Atletico Progreso | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 |
| 11 | Racing Club Montevideo | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 12 | CA Juventud | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | CA River Plate Montevideo | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 14 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 15 | Plaza Colonia | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 |
| 16 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing Club Montevideo1 - 1
Liverpool URU
Liverpool URU1 - 1
Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo2 - 2
Liverpool URU
Liverpool URU2 - 3
Racing Club Montevideo
Liverpool URU3 - 2
Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo1 - 1
Liverpool URU
Racing Club Montevideo0 - 2
Liverpool URU
Liverpool URU3 - 1
Racing Club Montevideo
Liverpool URU1 - 1
Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo1 - 1
Liverpool URUĐối chiếu
Phong độ gần đây của Liverpool URU
CA River Plate Montevideo0 - 1
Liverpool URU
Liverpool URU2 - 1
CA Boston River
Nacional Montevideo3 - 1
Liverpool URU
Liverpool URU2 - 2
CA Penarol
CA Penarol2 - 1
Liverpool URU
Montevideo City Torque1 - 1
Liverpool URU
Liverpool URU2 - 0
Defensor Sporting Montevideo
Cerro Montevideo2 - 1
Liverpool URU
Liverpool URU2 - 1
Montevideo Wanderers FC
Miramar Misiones FC0 - 1
Liverpool URUĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo0 - 1
Plaza Colonia
Racing Club Montevideo0 - 0
Club Atletico Progreso
Racing Club Montevideo4 - 1
CA Universitario Salto
CA River Plate Montevideo2 - 3
Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo0 - 0
CA Boston River
Racing Club Montevideo0 - 0
CA Boston River
Nacional Montevideo3 - 0
Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo1 - 4
CA Penarol
Atenas Tala0 - 0
Racing Club Montevideo
Montevideo City Torque4 - 0
Racing Club MontevideoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Liverpool URU
#12#20#31#43#53#60#70
Racing Club Montevideo
#12#21#30#43#53#60#70
CA Juventud
Cerro Largo
Danubio FC