UEFA WNL22:30 ngày 04/04/2025

Lithuania Women
0 - 2

Azerbaijan Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lithuania WomenChỉ sốAzerbaijan Women
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
92Chỉ số 23120
0Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
53Chỉ số 2477
5Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Lithuania Women
Sơ đồ 4-2-3-1221014176419231179
Đội hình xuất phát

M.Seskute#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Zizyte#10 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

m.liuzinaite#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
a.bernotaite#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Romanovskaja#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mikutaite#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G.valikoniene#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Rogačiova#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Galkina#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

U.Lazdauskaitė#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Jonušaitė#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Jonušaitė#15
R.Jonušaitė#12
R.Jonušaitė#5
R.Jonušaitė#21

R.Jonušaitė#3
R.Jonušaitė#18
R.Jonušaitė#16

R.Jonušaitė#8
R.Jonušaitė#1
Azerbaijan Women
Sơ đồ 4-3-32234211231476916
Đội hình xuất phát

N.Aliyeva#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

z.mahsimova#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Mirzaliyeva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Mammadova#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dorofeeva#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

y.acar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Aliyeva#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Male mollayeva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Esra manya#6 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Jafarzade#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

p.nazlican#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

p.nazlican#8

p.nazlican#1
p.nazlican#21
p.nazlican#19
p.nazlican#18
p.nazlican#17

p.nazlican#15
p.nazlican#13
p.nazlican#12
p.nazlican#10

p.nazlican#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kosovo Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Latvia Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | North Macedonia Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Netherlands Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Austria Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Scotland Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Norway Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Iceland Women | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Switzerland Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | England Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Portugal Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Belgium Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Italy Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Denmark Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Wales Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Northern Ireland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Romania Women | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovenia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Ireland Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Turkiye Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Greece Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Serbia Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Finland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Hungary Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Belarus Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Czechia Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Albania Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Croatia Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Faroe Islands Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Moldova Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Gibraltar Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malta Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | Cyprus Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Georgia Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luxembourg Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Kazakhstan Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Armenia Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Liechtenstein Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montenegro Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | Azerbaijan Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Lithuania Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Israel Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Bulgaria Women | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 3 | Estonia Women | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lithuania Women
Montenegro Women3 - 1
Lithuania Women
Lithuania Women1 - 2
Faroe Islands Women
Estonia Women2 - 2
Lithuania Women
Lithuania Women0 - 1
Georgia Women
Cyprus Women1 - 2
Lithuania Women
Belarus Women3 - 0
Lithuania Women
Lithuania Women0 - 3
Belarus Women
Lithuania Women1 - 0
Cyprus Women
Georgia Women2 - 2
Lithuania Women
Luxembourg Women1 - 1
Lithuania WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azerbaijan Women
Azerbaijan Women0 - 0
Montenegro Women
Russia Women1 - 0
Azerbaijan Women
Russia Women1 - 0
Azerbaijan Women
Portugal Women4 - 0
Azerbaijan Women
Azerbaijan Women1 - 4
Portugal Women
Switzerland Women3 - 0
Azerbaijan Women
Azerbaijan Women0 - 5
Hungary Women
Azerbaijan Women1 - 0
Turkiye Women
Turkiye Women1 - 0
Azerbaijan Women
Azerbaijan Women0 - 4
Switzerland WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lithuania Women
#10#20#30#40#51#60#70
Azerbaijan Women
#12#21#30#41#512#60#70
Kosovo Women
Latvia Women
North Macedonia Women
Germany Women
Netherlands Women
Austria Women
Scotland Women
France Women
Norway Women
Iceland Women
Spain Women
England Women
Belgium Women
Sweden Women
Italy Women
Denmark Women
Wales Women
Poland Women
Northern Ireland Women
Bosnia and Herzegovina Women
Romania Women
Slovenia Women
Ireland Women
Greece Women
Serbia Women
Finland Women
Ukraine Women
Czechia Women
Albania Women
Croatia Women
Slovakia Women
Moldova Women
Gibraltar Women
Malta Women
Andorra Women
Kazakhstan Women
Armenia Women
Liechtenstein Women
Israel Women
Bulgaria Women