English Football League Championship01:45 ngày 02/09/2026

Lincoln City
0 - 0

Blackburn Rovers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lincoln CityChỉ sốBlackburn Rovers
52Chỉ số 2449
1Chỉ số 212
1Chỉ số 32
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
101Chỉ số 23109
9Chỉ số 223
40Chỉ số 2560
8Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Lincoln City
Sơ đồ 3-4-312562016814317347
Đội hình xuất phát

G.Wickens#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Elerewe#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Towler#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Elder#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Jefferies#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Bayliss#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.McGrandles#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Reach#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Street#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

F.Draper#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Hackett-Fairchild#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Hackett-Fairchild#46

R.Hackett-Fairchild#29

R.Hackett-Fairchild#24

R.Hackett-Fairchild#19

R.Hackett-Fairchild#10

R.Hackett-Fairchild#11

R.Hackett-Fairchild#26

R.Hackett-Fairchild#23

R.Hackett-Fairchild#4
Blackburn Rovers
Sơ đồ 4-2-3-11261548312510219
Đội hình xuất phát

A.Pears#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Alebiousu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Atcheson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.McLoughlin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Ribeiro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Morsy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Montgomery#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Morishita#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Cantwell#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

O.Afolayan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Guojohnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Guojohnsen#46
A.Guojohnsen#47
A.Guojohnsen#39

A.Guojohnsen#36

A.Guojohnsen#11

A.Guojohnsen#28

A.Guojohnsen#30

A.Guojohnsen#37

A.Guojohnsen#53
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea City | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Charlton Athletic | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 3 | Wolverhampton Wanderers | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Queens Park Rangers | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 5 | Bristol City | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 6 | Middlesbrough | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 7 | Millwall | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 8 | West Bromwich Albion | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 9 | Birmingham City | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | Sheffield United | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 11 | West Ham United | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 12 | Blackburn Rovers | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 13 | Watford | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 14 | Bolton Wanderers | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 15 | Derby County | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 16 | Lincoln City | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 17 | Southampton | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| 18 | Cardiff City | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 19 | Norwich City | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 20 | Portsmouth | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 21 | Stoke City | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 22 | Wrexham | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 23 | Burnley | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 24 | Preston North End | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lincoln City0 - 1
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers4 - 1
Lincoln City
Lincoln City0 - 0
Blackburn RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lincoln City
Bolton Wanderers0 - 1
Lincoln City
Blackpool1 - 4
Lincoln City
Lincoln City1 - 3
Portsmouth
Middlesbrough2 - 1
Lincoln City
Derby County1 - 2
Lincoln City
Barnsley3 - 0
Lincoln City
Doncaster Rovers0 - 1
Lincoln City
Grimsby Town5 - 1
Lincoln City
Lincoln City0 - 2
Leyton Orient
Lincoln United2 - 1
Lincoln CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blackburn Rovers
Blackburn Rovers1 - 2
Queens Park Rangers
Blackburn Rovers1 - 2
Sheffield United
Blackburn Rovers2 - 1
Middlesbrough
Wolverhampton Wanderers2 - 2
Blackburn Rovers
Burton1 - 2
Blackburn Rovers
Huddersfield Town1 - 1
Blackburn Rovers
RC Strasbourg Alsace0 - 2
Blackburn Rovers
Nottingham Forest3 - 0
Blackburn Rovers
Longridge Town FC0 - 4
Blackburn Rovers
Accrington Stanley0 - 0
Blackburn RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lincoln City
#10#20#30#41#55#60#70
Blackburn Rovers
#10#20#31#42#57#60#70
Swansea City
Charlton Athletic
Bristol City
Millwall
West Bromwich Albion
Birmingham City
West Ham United
Watford
Southampton
Cardiff City
Norwich City
Stoke City
Wrexham
Burnley
Preston North End