Cambodian Premier League18:00 ngày 18/01/2026

Life FC
0 - 3

Tiffy Army FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Life FCChỉ sốTiffy Army FC
133Chỉ số 2388
93Chỉ số 2445
8Chỉ số 26
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 32
0Chỉ số 81
1Chỉ số 214
0Chỉ số 41
11Chỉ số 222
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Life FC
Sơ đồ 4-3-325406931930131216710
Đội hình xuất phát
chantola say#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
taosinh phem#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Joungho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Bin#93 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
joungwoo kim#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
chan meta#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

kanta asami#13 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
kour#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Pisal kann#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Arthur#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
kim su hyeon#10 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
kim su hyeon#9

kim su hyeon#27

kim su hyeon#36
kim su hyeon#57
kim su hyeon#22
kim su hyeon#1
kim su hyeon#8
Tiffy Army FC
Sơ đồ 4-2-3-12226435014248109
Đội hình xuất phát
sereyroth um#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
oem vinun#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Taniguchi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
phumin yang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

phalla vorn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kataoka#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Murata#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
narong khorn#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Mizuno#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

reiya kinoshita#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
valentine ekejiuba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

valentine ekejiuba#7
valentine ekejiuba#20
valentine ekejiuba#1
valentine ekejiuba#27
valentine ekejiuba#29
valentine ekejiuba#5
valentine ekejiuba#23

valentine ekejiuba#15
valentine ekejiuba#19
valentine ekejiuba#99
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Life FC0 - 1
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC1 - 0
Life FC
Life FC2 - 0
Tiffy Army FC
Life FC3 - 1
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC3 - 2
Life FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Life FC
Life FC1 - 4
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Phnom Penh Crown FC3 - 0
Life FC
Life FC1 - 3
Visakha FC
Boeung Ket Angkor3 - 0
Life FC
Nagaworld FC3 - 1
Life FC
Kirivong Sok Sen Chey2 - 1
Life FC
Angkor tiger FC3 - 1
Life FC
Life FC0 - 0
Moi Kompong Dewa
ISI Dangkor Senchey FC0 - 1
Life FC
Life FC0 - 1
Tiffy Army FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tiffy Army FC
Tiffy Army FC0 - 6
Boeung Ket Angkor
Phnom Penh Crown FC3 - 2
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC0 - 2
Nagaworld FC
Visakha FC1 - 1
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC0 - 3
Angkor tiger FC
Tiffy Army FC1 - 3
ISI Dangkor Senchey FC
Kirivong Sok Sen Chey0 - 2
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC1 - 6
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Moi Kompong Dewa0 - 0
Tiffy Army FC
Life FC0 - 1
Tiffy Army FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Life FC
#10#20#30#42#58#60#70
Tiffy Army FC
#13#21#31#42#56#60#70