Norwegian 2.Divisjon18:00 ngày 25/10/2025

Levanger FK
1 - 3

Strindheim IL
Thống kê
Thống kê trận đấu
Levanger FKChỉ sốStrindheim IL
97Chỉ số 2390
1Chỉ số 32
76Chỉ số 2448
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
7Chỉ số 226
0Chỉ số 81
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Levanger FK
322165201722304181
Đội hình xuất phát

S.Munkeby·Sundnes#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pollen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
theo olsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.K.Lorentsen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jonas horten#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hoiseth#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hagbo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver bjornli#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Noah bertelsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.ulstad#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sveinhaug#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Sveinhaug#9

J.Sveinhaug#14

J.Sveinhaug#10
J.Sveinhaug#12

J.Sveinhaug#15
J.Sveinhaug#25
J.Sveinhaug#19
J.Sveinhaug#31
Strindheim IL
962210298433552025
Đội hình xuất phát
Benjamin feldt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander glosen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.halgunset#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.kosberg#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
viljar kvande#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F. Lund#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lars valderhaug#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonas hovstein#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Henrik Standal#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ask angellsen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
morkved kristoffer#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
morkved kristoffer#7

morkved kristoffer#16
morkved kristoffer#1
morkved kristoffer#44
morkved kristoffer#39
morkved kristoffer#27
morkved kristoffer#3
morkved kristoffer#19
morkved kristoffer#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Strindheim IL1 - 2
Levanger FK
Strindheim IL2 - 4
Levanger FK
Levanger FK3 - 0
Strindheim IL
Levanger FK1 - 3
Strindheim IL
Strindheim IL3 - 2
Levanger FK
Strindheim IL1 - 2
Levanger FK
Levanger FK1 - 1
Strindheim IL
Strindheim IL1 - 1
Levanger FK
Levanger FK2 - 2
Strindheim IL
Levanger FK1 - 0
Strindheim ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levanger FK
Asker1 - 2
Levanger FK
Levanger FK0 - 0
Alta
Levanger FK1 - 5
Ham-Kam
Strommen7 - 0
Levanger FK
Kjelsas1 - 0
Levanger FK
Levanger FK4 - 2
Stjordals Blink
Levanger FK1 - 1
Ullensaker/Kisa IL
Grorud5 - 1
Levanger FK
Levanger FK1 - 3
Tromsdalen
SK Trygg Lade1 - 3
Levanger FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Strindheim IL
Strindheim IL2 - 0
Follo
Rana FK2 - 1
Strindheim IL
Strindheim IL2 - 1
Tromsdalen
Grorud2 - 1
Strindheim IL
Strindheim IL2 - 3
Eidsvold Turn
Stjordals Blink4 - 2
Strindheim IL
Strindheim IL4 - 1
Asker
Honefoss BK8 - 1
Strindheim IL
Strindheim IL2 - 2
Alta
Kjelsas6 - 2
Strindheim ILĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levanger FK
#11#20#30#41#54#60#70
Strindheim IL
#13#22#30#42#53#60#70
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL