Italian Campionato Primavera 117:00 ngày 07/12/2025

Lecce U20
3 - 2

Parma U20
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lecce U20Chỉ sốParma U20
1Chỉ số 41
45Chỉ số 2555
7Chỉ số 218
0Chỉ số 80
5Chỉ số 28
5Chỉ số 223
3Chỉ số 33
40Chỉ số 2446
57Chỉ số 2340
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lecce U20
1171928711344605
Đội hình xuất phát

P.Penev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alessandro pasquale di#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Paco esteban#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Gorter#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Laerke#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
divine onyemachi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luca costa dalla#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Scott#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fabiano pacia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Longsjean#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kristiyan pehlivanov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kristiyan pehlivanov#14
kristiyan pehlivanov#0
kristiyan pehlivanov#0
kristiyan pehlivanov#27
kristiyan pehlivanov#21
kristiyan pehlivanov#77
kristiyan pehlivanov#10
kristiyan pehlivanov#24
kristiyan pehlivanov#25

kristiyan pehlivanov#9
kristiyan pehlivanov#99
Parma U20
1751278177924659077
Đội hình xuất phát

G.Astaldi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cardinali#75 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Antonio#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alessandro ciardi#78 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Drobnic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Konaté#79 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marlon mena#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karlo pajsar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Plicco#65 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
afonso semedo#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Tigani#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Tigani#27
E.Tigani#35
E.Tigani#7
E.Tigani#80
E.Tigani#63
E.Tigani#25
E.Tigani#0
E.Tigani#0
E.Tigani#16
E.Tigani#21

E.Tigani#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Roma U20 | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 2 | Parma U20 | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 3 | Fiorentina U20 | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 4 | Lecce U20 | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Cesena U20 | 28 | 12 | 8 | 8 | 44 |
| 6 | Juventus Youth | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 7 | Inter Milan U20 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 8 | Monza U20 | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 9 | Bologna U20 | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 10 | Verona Youth | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 11 | Atalanta U20 | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 12 | Genoa U20 | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 13 | Lazio U20 | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 14 | AC Milan U20 | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 15 | Napoli U20 | 29 | 10 | 4 | 15 | 34 |
| 16 | Torino U20 | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 17 | Sassuolo U20 | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 18 | Cagliari U20 | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Frosinone Youth | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
| 20 | Cremonese U20 | 28 | 7 | 3 | 18 | 24 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lecce U20
Lecce U206 - 2
Empoli Youth
AS Roma U202 - 2
Lecce U20
Lecce U200 - 1
Cagliari U20
Verona Youth0 - 3
Lecce U20
Lecce U202 - 1
Cremonese U20
Lecce U203 - 0
AS Avellino Youth
Genoa U201 - 1
Lecce U20
Lecce U200 - 0
Sassuolo U20
Juventus Youth3 - 3
Lecce U20
Lecce U200 - 0
Lazio U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Parma U20
Torino U200 - 2
Parma U20
Parma U200 - 1
Napoli U20
Bologna U201 - 3
Parma U20
Parma U202 - 1
Cesena U20
Fiorentina U202 - 1
Parma U20
Parma U203 - 2
Ascoli U19
Sassuolo U201 - 2
Parma U20
Parma U202 - 2
Genoa U20
Parma U201 - 2
Atalanta U20
Torino U200 - 2
Parma U20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lecce U20
#13#21#31#43#55#60#70
Parma U20
#12#20#31#43#58#60#70
Inter Milan U20
Monza U20
AC Milan U20
Frosinone Youth