Austrian 2.Liga23:10 ngày 12/05/2023

Lafnitz
2 - 3

SKU Ertl Glas Amstetten
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Blau Weiss Linz | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 2 | Grazer AK | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 3 | SKN St.Polten | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 4 | SV Horn | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | FAC WIEN | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 6 | SKU Ertl Glas Amstetten | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 7 | First Vienna FC 1894 | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 8 | Lafnitz | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 9 | FC Liefering | 30 | 11 | 4 | 15 | 37 |
| 10 | Admira Wacker | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | FC Dornbirn | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 12 | SK Sturm Graz II | 30 | 10 | 4 | 16 | 34 |
| 13 | Kapfenberg SV 1919 | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 14 | SK Vorwarts Steyr | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | SK Rapid II | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 16 | Young Violets Austria Wien | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lafnitz
#12#21#30#43#56#60#70
SKU Ertl Glas Amstetten
#13#21#30#43#55#60#70
FC Blau Weiss Linz
Grazer AK
SKN St.Polten
SV Horn
FAC WIEN
First Vienna FC 1894
FC Liefering
Admira Wacker
FC Dornbirn
SK Sturm Graz II
Kapfenberg SV 1919
SK Vorwarts Steyr
SK Rapid II
Young Violets Austria Wien