Zimbabwe Premier Soccer League20:00 ngày 26/07/2025

Kwekwe United
0 - 3

ZPC Kariba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kwekwe UnitedChỉ sốZPC Kariba
1Chỉ số 31
76Chỉ số 2389
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
39Chỉ số 2561
7Chỉ số 226
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
88Chỉ số 2499
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Scottland FC | 31 | 18 | 8 | 5 | 62 |
| 2 | MWOS | 32 | 16 | 10 | 6 | 58 |
| 3 | Simba Bhora | 32 | 15 | 12 | 5 | 57 |
| 4 | Ngezi Platinum | 31 | 14 | 12 | 5 | 54 |
| 5 | TelOne FC | 31 | 14 | 10 | 7 | 52 |
| 6 | FC Platinum | 31 | 9 | 17 | 5 | 44 |
| 7 | Herentals FC | 31 | 11 | 11 | 9 | 44 |
| 8 | ZPC Kariba | 31 | 9 | 15 | 7 | 42 |
| 9 | CAPS United | 32 | 10 | 9 | 13 | 39 |
| 10 | Highlanders | 32 | 7 | 16 | 9 | 37 |
| 11 | Chicken Inn | 32 | 9 | 10 | 13 | 37 |
| 12 | Bikita Minerals FC | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 13 | Dynamos FC | 31 | 7 | 14 | 10 | 35 |
| 14 | Triangle FC | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 15 | GreenFuel | 31 | 7 | 13 | 11 | 34 |
| 16 | Manica Diamond | 31 | 6 | 16 | 9 | 34 |
| 17 | Yadah FC | 31 | 7 | 10 | 14 | 31 |
| 18 | Kwekwe United | 31 | 1 | 7 | 23 | 10 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kwekwe United
#10#20#30#41#53#60#70
ZPC Kariba
#13#22#30#41#55#60#70
Scottland FC
MWOS
Simba Bhora
Ngezi Platinum
TelOne FC
FC Platinum
Herentals FC
CAPS United
Highlanders
Chicken Inn
Bikita Minerals FC
Dynamos FC
Triangle FC
GreenFuel
Manica Diamond
Yadah FC