UEFA Europa Conference League00:45 ngày 20/02/2026

KuPs
0 - 2

Lech Poznan
Thống kê
Thống kê trận đấu
KuPsChỉ sốLech Poznan
0Chỉ số 2112
0Chỉ số 80
1Chỉ số 28
0Chỉ số 229
1Chỉ số 31
14Chỉ số 24127
52Chỉ số 23148
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 40
1Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
KuPs
Sơ đồ 4-2-3-11292333241013213489
Đội hình xuất phát

J.Kreidl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Puukko#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Lötjönen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Hämäläinen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Armah#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Gasc#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Kujasalo#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Luyeye#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Ruoppi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Pennanen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

G.Engvall#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Engvall#12

G.Engvall#32
G.Engvall#22
G.Engvall#26
G.Engvall#28
Lech Poznan
Sơ đồ 4-2-3-141227161543248899779
Đội hình xuất phát

B.Mrozek#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Monka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Milic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gurgul#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.kozubal#43 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Jagiełło#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Ismaheel#88 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.R.Delgado#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Palma#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Ishak#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ishak#14

M.Ishak#10

M.Ishak#23

M.Ishak#72

M.Ishak#33

M.Ishak#6

M.Ishak#4

M.Ishak#20

M.Ishak#3

M.Ishak#1

M.Ishak#7
Đối chiếu
Phong độ gần đây của KuPs
KuPs0 - 1
Ilves Tampere
SJK Seinajoen3 - 0
KuPs
KuPs3 - 1
Vaasa VPS
Crystal Palace2 - 2
KuPs
KuPs0 - 0
Lausanne Sports
KuPs1 - 2
AC Oulu
Jagiellonia Bialystok1 - 0
KuPs
Hacken2 - 0
KuPs
HJK Helsinki0 - 2
KuPs
KuPs3 - 1
Slovan BratislavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lech Poznan
Lech Poznan3 - 0
Piast Gliwice
Gornik Zabrze0 - 1
Lech Poznan
Piast Gliwice1 - 0
Lech Poznan
Lech Poznan1 - 3
Lechia Gdansk
Lech Poznan0 - 1
FC Noah
Lech Poznan2 - 1
FC OKMK Olmaliq
Lech Poznan2 - 1
MSK Zilina
SK Sigma Olomouc1 - 2
Lech Poznan
Lech Poznan1 - 1
1. FSV Mainz 05
Cracovia Krakow2 - 2
Lech PoznanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KuPs
#10#20#31#41#51#60#70
Lech Poznan
#12#22#30#41#58#60#70