Russian Cup23:40 ngày 10/09/2025

Kristall-MEZT Borisoglebsk
1 - 0

FK Spartak Tambov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kristall-MEZT BorisoglebskChỉ sốFK Spartak Tambov
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 226
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
44Chỉ số 2443
2Chỉ số 31
104Chỉ số 23117
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kristall-MEZT Borisoglebsk
Kristall-MEZT Borisoglebsk3 - 2
FC Murom
FC Shumbrat Saransk1 - 3
Kristall-MEZT BorisoglebskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Spartak Tambov
SKA Khabarovsk-20 - 2
FK Spartak Tambov
Strogino Moscow0 - 6
FK Spartak Tambov
FK Spartak Tambov1 - 0
FC Rodina-M Moscow
FK Spartak Tambov2 - 1
Metallurg Lipetsk
FK Ryazan0 - 0
FK Spartak Tambov
FK Oryol0 - 2
FK Spartak Tambov
FK Spartak Tambov3 - 1
Kvant Obninsk
FC Arsenal-2 Tula0 - 1
FK Spartak Tambov
FK Spartak Tambov0 - 1
Dinamo Saint Petersburg
Metallurg Lipetsk2 - 1
FK Spartak TambovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kristall-MEZT Borisoglebsk
#11#20#30#42#54#60#70
FK Spartak Tambov
#10#20#30#41#54#60#70
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg
Rubin Kazan
Akhmat Grozny
FK Krasnodar
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov
FC Sochi
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala
FK Rostov
FC Pari Nizhniy Novgorod
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow
Baltika Kaliningrad
Akron Togliatti