Thai League 118:00 ngày 02/04/2025

Khonkaen United
2 - 1

Muangthong United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Khonkaen UnitedChỉ sốMuangthong United
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2479
9Chỉ số 212
6Chỉ số 31
149Chỉ số 23152
7Chỉ số 20
8Chỉ số 225
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Khonkaen United
Sơ đồ 4-2-3-112751232218148191110
Đội hình xuất phát

C.Wangthaphan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Chiakklang#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Suganuma#51 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sosungnoen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Taichankong#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Phonkam#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.Mungkhun#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Ryu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Karaboue#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Langil#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Butsombat#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Butsombat#15

T.Butsombat#28

T.Butsombat#77

T.Butsombat#21

T.Butsombat#35

T.Butsombat#9

T.Butsombat#6

T.Butsombat#98

T.Butsombat#5

T.Butsombat#13

T.Butsombat#43

T.Butsombat#24
Muangthong United
Sơ đồ 4-2-3-1312054392361140918
Đội hình xuất phát

K.Kadee#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Strauss#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Otakhonov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hong#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Sattham#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Phosri#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Yoryoei#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

E.Roback#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Wattayawong#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Lorenzen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Tasa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tasa#24

K.Tasa#33

K.Tasa#1

K.Tasa#3

K.Tasa#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buriram United | 30 | 22 | 4 | 4 | 70 |
| 2 | True Bangkok United | 30 | 21 | 6 | 3 | 69 |
| 3 | BG Pathum United | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Ratchaburi FC | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 5 | Port FC | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 6 | Muangthong United | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 7 | PT Prachuap FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 8 | Lamphun Warriors | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 9 | Uthai Thani Forest | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 10 | Sukhothai FC | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Singha Chiangrai United | 30 | 11 | 3 | 16 | 36 |
| 12 | Rayong FC | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Nongbua Pitchaya FC | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 15 | Nakhon Pathom FC | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Khonkaen United | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Muangthong United0 - 0
Khonkaen United
Khonkaen United0 - 0
Muangthong United
Muangthong United4 - 0
Khonkaen United
Khonkaen United0 - 1
Muangthong United
Muangthong United2 - 0
Khonkaen United
Khonkaen United1 - 1
Muangthong United
Khonkaen United2 - 1
Muangthong United
Muangthong United3 - 1
Khonkaen United
Khonkaen United0 - 2
Muangthong UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khonkaen United
True Bangkok United5 - 0
Khonkaen United
Khonkaen United0 - 1
Nongbua Pitchaya FC
Nakhon Ratchasima Mazda FC3 - 1
Khonkaen United
Khonkaen United0 - 0
Lamphun Warriors
Port FC3 - 2
Khonkaen United
Uthai Thani Forest0 - 0
Khonkaen United
Nakhon Pathom FC2 - 1
Khonkaen United
Khonkaen United1 - 4
PT Prachuap FC
BG Pathum United4 - 1
Khonkaen United
Buriram United9 - 0
Khonkaen UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Muangthong United
Nakhon Pathom FC2 - 4
Muangthong United
PT Prachuap FC5 - 0
Muangthong United
Muangthong United1 - 2
Port FC
BG Pathum United2 - 0
Muangthong United
Muangthong United1 - 3
Buriram United
Lion City Sailors4 - 0
Muangthong United
Muangthong United2 - 3
Lion City Sailors
Muangthong United2 - 1
Singha Chiangrai United
Sukhothai FC1 - 3
Muangthong United
Nakhon Pathom FC0 - 4
Muangthong UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Khonkaen United
#12#20#30#46#57#60#70
Muangthong United
#11#21#30#41#50#60#70
Ratchaburi FC
Rayong FC