Iceland Division 221:00 ngày 12/07/2025

KF Gardabaer
0 - 2

Vikingur Olafsvik
Thống kê
Thống kê trận đấu
KF GardabaerChỉ sốVikingur Olafsvik
0Chỉ số 41
3Chỉ số 217
4Chỉ số 32
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
133Chỉ số 23117
61Chỉ số 2446
11Chỉ số 226
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Throttur Vogum | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Knattspyrnufélag Austfjarða | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Haukar Hafnarfjordur | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 4 | Grotta Seltjarnarnes | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Vikingur Olafsvik | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 6 | Dalvík/Reynir | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 7 | KFR Aegir | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Kari Akranes | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 9 | Kormákur/Hvöt | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 10 | UMF Vidir | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 11 | Hottur/Huginn | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 12 | KF Gardabaer | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vikingur Olafsvik4 - 1
KF Gardabaer
Vikingur Olafsvik4 - 0
KF Gardabaer
KF Gardabaer4 - 4
Vikingur Olafsvik
Vikingur Olafsvik2 - 2
KF Gardabaer
KF Gardabaer1 - 4
Vikingur Olafsvik
KF Gardabaer0 - 5
Vikingur OlafsvikĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Gardabaer
Knattspyrnufélag Austfjarða5 - 2
KF Gardabaer
KF Gardabaer2 - 1
Kormákur/Hvöt
KF Gardabaer4 - 2
UMF Vidir
KF Gardabaer2 - 1
UMF Vidir
Dalvík/Reynir2 - 1
KF Gardabaer
KF Gardabaer3 - 1
Kari Akranes
Grotta Seltjarnarnes3 - 0
KF Gardabaer
KF Gardabaer5 - 0
Hottur/Huginn
Throttur Vogum2 - 1
KF Gardabaer
KF Gardabaer1 - 4
Haukar HafnarfjordurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vikingur Olafsvik
Vikingur Olafsvik0 - 3
Dalvík/Reynir
Kari Akranes1 - 4
Vikingur Olafsvik
Vikingur Olafsvik2 - 2
Grotta Seltjarnarnes
Hottur/Huginn2 - 1
Vikingur Olafsvik
Vikingur Olafsvik2 - 0
Throttur Vogum
Haukar Hafnarfjordur1 - 1
Vikingur Olafsvik
Vikingur Olafsvik0 - 1
Kormákur/Hvöt
Vikingur Olafsvik3 - 4
KFR Aegir
Knattspyrnufélag Austfjarða1 - 1
Vikingur Olafsvik
Keflavik5 - 2
Vikingur OlafsvikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KF Gardabaer
#10#20#30#44#54#60#70
Vikingur Olafsvik
#12#21#31#42#54#60#70