Sierra Leone Premier League23:15 ngày 23/08/2025

Kamboi Eagles
1 - 2

East End Lions
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kamboi EaglesChỉ sốEast End Lions
0Chỉ số 30
80Chỉ số 2479
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 222
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
63Chỉ số 2354
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | East End Lions | 18 | 12 | 5 | 1 | 41 |
| 2 | Bhantal | 19 | 9 | 7 | 3 | 34 |
| 3 | Wilberforce Strikers | 20 | 8 | 9 | 3 | 33 |
| 4 | Bo Rangers | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 5 | FC Kallon | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | BAI Bureh Warriors | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 7 | Diamond Stars | 19 | 6 | 10 | 3 | 28 |
| 8 | Old Edwardians | 19 | 6 | 10 | 3 | 28 |
| 9 | SLIFA | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | Bullom Stars | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Wusum Stars | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 12 | Abacha City | 19 | 7 | 1 | 11 | 22 |
| 13 | Star Sport Academy | 19 | 5 | 6 | 8 | 21 |
| 14 | Mighty Blackpool | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 15 | Luawa FC | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 |
| 16 | Kamboi Eagles | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 17 | Ports Authority FC | 19 | 6 | 0 | 13 | 18 |
| 18 | Freetown City | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kamboi Eagles
Kamboi Eagles1 - 1
Abacha City
Wilberforce Strikers1 - 1
Kamboi Eagles
Kamboi Eagles0 - 2
Bhantal
FC Kallon1 - 1
Kamboi Eagles
Kamboi Eagles1 - 0
Luawa FC
Star Sport Academy2 - 0
Kamboi Eagles
Kamboi Eagles0 - 0
Bo Rangers
Kamboi Eagles2 - 0
Old Edwardians
Diamond Stars3 - 1
Kamboi Eagles
Freetown City0 - 1
Kamboi EaglesĐối chiếu
Phong độ gần đây của East End Lions
Star Sport Academy1 - 1
East End Lions
BAI Bureh Warriors1 - 0
East End Lions
East End Lions1 - 0
Wusum Stars
Bullom Stars0 - 1
East End Lions
East End Lions1 - 0
Abacha City
Wilberforce Strikers0 - 1
East End Lions
East End Lions1 - 0
Bhantal
East End Lions2 - 1
Mighty Blackpool
FC Kallon1 - 0
East End Lions
East End Lions3 - 2
Luawa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kamboi Eagles
#11#21#30#40#53#60#70
East End Lions
#12#21#30#40#54#60#70
SLIFA
Ports Authority FC