Israel Leumit League00:00 ngày 05/02/2025

Kafr Qasim
1 - 1

Hapoel Kfar Shalem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kafr QasimChỉ sốHapoel Kfar Shalem
4Chỉ số 21
91Chỉ số 2391
3Chỉ số 34
4Chỉ số 213
44Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 80
5Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Kafr Qasim
00000000000
Đội hình xuất phát
O.Amar#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.ElAbid#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Ashmoz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M. Erlich#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H. Fuchs#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Habran#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.El-Khatib#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Tzairi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Sarsur#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Najar#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Meir#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Meir#0
R.Meir#0
R.Meir#0

R.Meir#0
R.Meir#0
R.Meir#0
R.Meir#0
R.Meir#0
R.Meir#0
Hapoel Kfar Shalem
00000000000
Đội hình xuất phát
Y.Abeba#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Amsalem#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Balulu#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Castro#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T. Haimovich#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E. Inbrum#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Messika#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Shirazi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Stain#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Clé#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I. Weintraub#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I. Weintraub#0
I. Weintraub#0
I. Weintraub#0
I. Weintraub#0
I. Weintraub#0
I. Weintraub#0
I. Weintraub#0

I. Weintraub#0
I. Weintraub#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Petah Tikva | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 3 | Hapoel Ramat Gan | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 4 | Maccabi Herzliya | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Hapoel Kfar Saba | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Bnei Yehuda | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Hapoel Rishon Lezion | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Akko | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Maccabi Kabilio Jaffa | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Kafr Qasim | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 5 | Hapoel Nof HaGalil | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 6 | Hapoel Raanana | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 7 | Hapoel Afula | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Hapoel Umm Al Fahm | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Tel Aviv | 30 | 22 | 6 | 2 | 72 |
| 2 | Hapoel Petah Tikva | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 3 | Hapoel Kfar Shalem | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 4 | Hapoel Ramat Gan | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 5 | Bnei Yehuda | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 6 | Maccabi Herzliya | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Hapoel Kfar Saba | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | Hapoel Rishon Lezion | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 9 | Kafr Qasim | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | Hapoel Akko | 30 | 12 | 3 | 15 | 39 |
| 11 | Hapoel Raanana | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 30 | 11 | 4 | 15 | 37 |
| 13 | Maccabi Kabilio Jaffa | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 14 | Hapoel Nof HaGalil | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 15 | Hapoel Afula | 30 | 3 | 12 | 15 | 21 |
| 16 | Hapoel Umm Al Fahm | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kafr Qasim
#11#20#30#43#54#60#70
Hapoel Kfar Shalem
#11#20#30#44#51#60#70
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Ramat Gan
Maccabi Herzliya
Hapoel Kfar Saba
Bnei Yehuda
Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Akko
Maccabi Kabilio Jaffa
Ironi Nir Ramat HaSharon
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Raanana
Hapoel Afula
Hapoel Umm Al Fahm