The Botola Pro22:00 ngày 23/03/2014

KACM Marrakech
1 - 0

Maghreb Fez
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghrib Association Tetouan | 30 | 16 | 10 | 4 | 58 |
| 2 | Raja Club Athletic | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | KACM Marrakech | 30 | 11 | 15 | 4 | 48 |
| 4 | FUS Rabat | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 30 | 10 | 15 | 5 | 45 |
| 6 | Wydad Casablanca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | AS FAR Rabat | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 8 | Hassania Agadir | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | OCK Olympique de Khouribga | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 10 | Chabab Rif Hoceima | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Renaissance de Berkane | 30 | 6 | 17 | 7 | 35 |
| 12 | Olympique de Safi | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | KAC de Kenitra | 30 | 6 | 14 | 10 | 32 |
| 14 | Maghreb Fez | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | ASS Association Sportive de Sa | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 16 | Wydad Fes | 30 | 4 | 11 | 15 | 23 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KACM Marrakech
#11#20#30#43#53#60#70
Maghreb Fez
#10#20#30#41#58#60#70
Maghrib Association Tetouan
Raja Club Athletic
FUS Rabat
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Wydad Casablanca
AS FAR Rabat
Hassania Agadir
OCK Olympique de Khouribga
Chabab Rif Hoceima
Renaissance de Berkane
Olympique de Safi
KAC de Kenitra
ASS Association Sportive de Sa
Wydad Fes