AFC U20 Asian Cup18:30 ngày 13/02/2025

Jordan U20
0 - 1

Saudi Arabia U20
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jordan U20Chỉ sốSaudi Arabia U20
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
74Chỉ số 2368
69Chỉ số 2462
6Chỉ số 224
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
1Chỉ số 32
8Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Jordan U20
Sơ đồ 4-4-1-11563131614219117
Đội hình xuất phát
Salama·Salman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Abdullah·Al Manaysa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Youssef·Al Maqableh#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Samamreh#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
M.Ghosh#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Omar·Khader#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Yousef·Qashi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Fraij#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Fakhoury#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Mанмoud Mohammad Theeb#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

I.Sabra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Sabra#18
I.Sabra#19

I.Sabra#4
I.Sabra#12
I.Sabra#2
I.Sabra#10
I.Sabra#8
I.Sabra#20
I.Sabra#17

I.Sabra#15
I.Sabra#22
I.Sabra#23
Saudi Arabia U20
Sơ đồ 4-5-122265191081314119
Đội hình xuất phát

H.Al-Shanqity#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Essa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Barnawi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mohammed barnawi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Aman#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Ghamdi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Ghamdi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Hazazi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Shamrani#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Haqawi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Talal Hаjі#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Talal Hаjі#20
Talal Hаjі#3
Talal Hаjі#4

Talal Hаjі#23
Talal Hаjі#16
Talal Hаjі#7

Talal Hаjі#15

Talal Hаjі#1
Talal Hаjі#21

Talal Hаjі#12

Talal Hаjі#17

Talal Hаjі#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Syria U20 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Vietnam U20 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Bangladesh U20 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Guam U20 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 5 | Bhutan U20 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Uzbekistan U20 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Cambodia U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Bahrain U20 | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Nepal U20 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | Chinese Taipei U20 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Korea U20 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | United Arab Emirates U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Kuwait U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Lebanon U20 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | Northern Mariana Islands U20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saudi Arabia U20 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Australia U20 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Afghanistan U20 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Palestine U20 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 5 | Macau U20 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Korea DPR U20 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Oman U20 | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Tajikistan U20 | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Malaysia U20 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Sri Lanka U20 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Indonesia U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Yemen U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Timor Leste U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Maldives U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iran U20 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | India U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Laos U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Mongolia U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iraq U20 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Thailand U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Philippines U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Brunei Darussalam U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Japan U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Kyrgyzstan U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Turkmenistan U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Myanmar U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qatar U20 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Jordan U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Hong Kong of China U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Singapore U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Australia U20 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | China U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Qatar U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Kyrgyzstan U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saudi Arabia U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Iraq U20 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Jordan U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Korea DPR U20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iran U20 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Uzbekistan U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Indonesia U20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Yemen U20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Korea U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Japan U20 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Syria U20 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 4 | Thailand U20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jordan U20
Jordan U201 - 2
Syria U20
India U200 - 5
Jordan U20
Indonesia U200 - 1
Jordan U20
Jordan U202 - 3
Qatar U20
Singapore U200 - 2
Jordan U20
Jordan U207 - 0
Hong Kong of China U20
Jordan U201 - 3
Japan U19
Jordan U204 - 1
Syria U20
Iraq U200 - 2
Jordan U20
Turkiye U193 - 0
Jordan U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Saudi Arabia U20
Saudi Arabia U201 - 1
DR Congo U20
Saudi Arabia U202 - 1
DR Congo U20
Saudi Arabia U202 - 0
China U19
Saudi Arabia U200 - 0
China U19
Australia U200 - 0
Saudi Arabia U20
Saudi Arabia U205 - 0
Macau U20
Saudi Arabia U204 - 0
Afghanistan U20
Palestine U200 - 1
Saudi Arabia U20
Saudi Arabia U202 - 4
Yemen U20
Morocco U204 - 1
Saudi Arabia U20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jordan U20
#10#20#30#41#58#60#70
Saudi Arabia U20
#11#20#30#42#51#60#70
Vietnam U20
Bangladesh U20
Guam U20
Bhutan U20
Uzbekistan U20
Cambodia U20
Bahrain U20
Nepal U20
Chinese Taipei U20
South Korea U20
United Arab Emirates U20
Kuwait U20
Lebanon U20
Northern Mariana Islands U20
Korea DPR U20
Oman U20
Tajikistan U20
Malaysia U20
Sri Lanka U20
Timor Leste U20
Maldives U20
Iran U20
Laos U20
Mongolia U20
Thailand U20
Philippines U20
Brunei Darussalam U20
Japan U20
Kyrgyzstan U20
Turkmenistan U20
Myanmar U20
China U20