The Botola Pro19:45 ngày 26/12/2010

Jeunesse Massira
1 - 1

OCK Olympique de Khouribga
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Raja Club Athletic | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 2 | Maghreb Fez | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 3 | Wydad Casablanca | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | OCK Olympique de Khouribga | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 5 | Olympique de Safi | 30 | 12 | 13 | 5 | 49 |
| 6 | AS FAR Rabat | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 7 | FUS Rabat | 30 | 8 | 14 | 8 | 38 |
| 8 | Maghrib Association Tetouan | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 9 | Hassania Agadir | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 10 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 11 | Jeunesse Massira | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Chabab Rif Hoceima | 30 | 6 | 15 | 9 | 33 |
| 13 | KAC de Kenitra | 30 | 6 | 14 | 10 | 32 |
| 14 | Wydad Fes | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 15 | KACM Marrakech | 30 | 4 | 16 | 10 | 28 |
| 16 | JSK Chabab Kasba Tadla | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jeunesse Massira
#11#20#30#40#50#60#70
OCK Olympique de Khouribga
#11#20#30#40#50#60#70
Raja Club Athletic
Maghreb Fez
Wydad Casablanca
Olympique de Safi
AS FAR Rabat
FUS Rabat
Maghrib Association Tetouan
Hassania Agadir
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Chabab Rif Hoceima
KAC de Kenitra
Wydad Fes
KACM Marrakech
JSK Chabab Kasba Tadla