Indonesian Super League20:30 ngày 02/05/2026

Java United F.C.
5 - 2

Persis Solo FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Java United F.C.Chỉ sốPersis Solo FC
5Chỉ số 25
1Chỉ số 80
7Chỉ số 214
1Chỉ số 31
40Chỉ số 2492
7Chỉ số 2216
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 40
90Chỉ số 23136
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Java United F.C.
Sơ đồ 4-2-3-1127242368167101217
Đội hình xuất phát

A.Saputro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Tahar#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Junior#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.França#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Y.Sayuri#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Setiawan#68 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.A.Mosquera#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Alves#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Tyronne#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Sayuri#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.daSilva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.daSilva#56

D.daSilva#96

D.daSilva#6

D.daSilva#8

D.daSilva#69

D.daSilva#21

D.daSilva#29

D.daSilva#22

D.daSilva#19
Persis Solo FC
Sơ đồ 4-3-3144632137851999988
Đội hình xuất phát

M.Riyandi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Mijic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Dumancic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Raditya#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.A.Djin#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.fariz#78 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Alba#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D.Tumbas#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Roman Paparyga#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

B.Gomes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Maričić#88 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Maričić#97

M.Maričić#56

M.Maričić#8

M.Maričić#11

M.Maričić#22

M.Maričić#30

M.Maričić#54

M.Maričić#47

M.Maričić#10

M.Maričić#7

M.Maričić#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 31 | 22 | 6 | 3 | 72 |
| 2 | Borneo FC Samarinda | 30 | 22 | 3 | 5 | 69 |
| 3 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 31 | 20 | 5 | 6 | 65 |
| 4 | Java United F.C. | 31 | 15 | 7 | 9 | 52 |
| 5 | Persebaya Surabaya | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 6 | Dewa United FC | 31 | 15 | 5 | 11 | 50 |
| 7 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 31 | 14 | 5 | 12 | 47 |
| 8 | Bali United | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 9 | Persita Tangerang | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 10 | Arema FC | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 11 | PSIM Yogyakarta | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 12 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 31 | 10 | 6 | 15 | 36 |
| 13 | Persatuan Sepakbola Makassar | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 14 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 31 | 8 | 7 | 16 | 31 |
| 15 | Madura United | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 16 | Persis Solo FC | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
| 17 | Semen Padang | 31 | 5 | 5 | 21 | 20 |
| 18 | PSBS Biak Numfor | 31 | 4 | 6 | 21 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Persis Solo FC1 - 3
Java United F.C.
Persis Solo FC1 - 3
Java United F.C.
Java United F.C.3 - 0
Persis Solo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Java United F.C.
PSBS Biak Numfor0 - 7
Java United F.C.
Java United F.C.0 - 2
Persebaya Surabaya
Bali United4 - 1
Java United F.C.
Java United F.C.1 - 2
Dewa United FC
Arema FC1 - 1
Java United F.C.
Java United F.C.3 - 3
Persatuan Sepakbola Makassar
Madura United1 - 2
Java United F.C.
Java United F.C.2 - 3
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta
Semen Padang2 - 2
Java United F.C.
Java United F.C.4 - 0
Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persis Solo FC
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta4 - 0
Persis Solo FC
Persis Solo FC2 - 1
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Arema FC2 - 0
Persis Solo FC
Persis Solo FC2 - 1
Semen Padang
Persatuan Sepakbola Makassar1 - 1
Persis Solo FC
Persis Solo FC3 - 0
Bali United
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara0 - 0
Persis Solo FC
Persis Solo FC2 - 1
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri
Persis Solo FC1 - 1
PSBS Biak Numfor
Persis Solo FC2 - 2
Madura UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Java United F.C.
#15#23#31#41#55#60#70
Persis Solo FC
#12#21#30#41#55#60#70
Persib Bandung
Borneo FC Samarinda
Persita Tangerang
PSIM Yogyakarta