United Arab Emirates President Cup22:00 ngày 30/08/2019

Ittihad Kalba FC
2 - 3

Al Dhafra FC
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shabab Al Ahli | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Al-Ain FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Al-Nasr Dubai | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Khor Fakkan SSC | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Al Dhafra FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | Al-Jazira(UAE) | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | Ittihad Kalba FC | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baniyas Club | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Al Wahda(UAE) | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Al-Wasl SC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Al-Sharjah | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Hatta | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | Ahli Al-Fujirah | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | Ajman | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ittihad Kalba FC
#12#22#30#42#57#60#70
Al Dhafra FC
#13#22#30#41#57#60#70
Shabab Al Ahli
Al-Ain FC
Al-Nasr Dubai
Khor Fakkan SSC
Al-Jazira(UAE)
Baniyas Club
Al Wahda(UAE)
Al-Wasl SC
Al-Sharjah
Hatta
Ahli Al-Fujirah
Ajman