Jordan League Division 120:00 ngày 12/10/2025

Ittihad Al-Ramtha SC
0 - 0

Maan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ittihad Al-Ramtha SCChỉ sốMaan
90Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
5Chỉ số 25
1Chỉ số 33
2Chỉ số 212
48Chỉ số 2452
49Chỉ số 2551
4Chỉ số 227
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dogra FC | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 2 | Ittihad Al-Ramtha SC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Al-Arabi(JOR) | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Maan | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Amman FC | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 6 | Jerash Club | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 7 | Al Hashemeya | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | AL-Sareeh | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Al Tora | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Sama SC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Al Yarmouk | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 12 | Kufrsoum SC | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 13 | Al Aqaba SC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 14 | Moghayer Al Sarhan | 9 | 0 | 0 | 9 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Al-Ramtha SC
Jerash Club0 - 1
Ittihad Al-Ramtha SC
Ittihad Al-Ramtha SC10 - 0
Moghayer Al Sarhan
AL-Sareeh1 - 2
Ittihad Al-Ramtha SC
Ittihad Al-Ramtha SC2 - 0
Kufrsoum SC
Al Yarmouk2 - 0
Ittihad Al-Ramtha SC
Ittihad Al-Ramtha SC1 - 1
Dogra FC
Ittihad Al-Ramtha SC1 - 0
AL-Karmel
Sahab SC0 - 4
Ittihad Al-Ramtha SC
Ittihad Al-Ramtha SC1 - 3
Al Hussein Irbid B
Al Hashemeya2 - 1
Ittihad Al-Ramtha SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maan
Maan3 - 0
Al Aqaba SC
Maan0 - 2
Jerash Club
Moghayer Al Sarhan0 - 4
Maan
Maan2 - 1
AL-Sareeh
Maan1 - 0
AL Salt
Maan0 - 1
Shabab Al Ordon
Moghayer Al Sarhan2 - 1
Maan
AL-Sareeh2 - 0
Maan
Maan1 - 1
Al-Ramtha SC
Al-Jazeera4 - 2
MaanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ittihad Al-Ramtha SC
#10#20#30#41#55#60#70
Maan
#10#20#30#43#55#60#70
Al-Arabi(JOR)
Amman FC
Al Tora
Sama SC