English Premier League21:00 ngày 10/05/2025

Ipswich Town
0 - 1

Brentford
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ipswich TownChỉ sốBrentford
5Chỉ số 26
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
70Chỉ số 2393
33Chỉ số 2445
7Chỉ số 2210
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Ipswich Town
Sơ đồ 4-2-3-131402615245142010919
Đội hình xuất phát

A.Palmer#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Tuanzebe#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.O'Shea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Burgess#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Greaves#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Morsy#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Taylor#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Hutchinson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Chaplin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Enciso#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Delap#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Delap#12

L.Delap#6

L.Delap#28

L.Delap#25

L.Delap#18

L.Delap#27

L.Delap#44

L.Delap#47

L.Delap#48
Brentford
Sơ đồ 4-2-3-1133224236181924711
Đội hình xuất phát

M.Flekken#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kayode#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Collins#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.van den Berg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Lewis-Potter#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Nørgaard#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Y.Yarmoliuk#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Mbeumo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Damsgaard#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Schade#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Wissa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Wissa#12

Y.Wissa#39

Y.Wissa#3

Y.Wissa#8

Y.Wissa#26

Y.Wissa#32

Y.Wissa#16

Y.Wissa#9

Y.Wissa#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool | 37 | 25 | 8 | 4 | 83 |
| 2 | Arsenal | 37 | 19 | 14 | 4 | 71 |
| 3 | Manchester City | 37 | 20 | 8 | 9 | 68 |
| 4 | Newcastle United | 37 | 20 | 6 | 11 | 66 |
| 5 | Chelsea | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Aston Villa | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 7 | Nottingham Forest | 37 | 19 | 8 | 10 | 65 |
| 8 | Brighton Hove Albion | 37 | 15 | 13 | 9 | 58 |
| 9 | Brentford | 37 | 16 | 7 | 14 | 55 |
| 10 | Fulham | 37 | 15 | 9 | 13 | 54 |
| 11 | Bournemouth AFC | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 12 | Crystal Palace | 37 | 13 | 13 | 11 | 52 |
| 13 | Everton | 37 | 10 | 15 | 12 | 45 |
| 14 | Wolverhampton Wanderers | 37 | 12 | 5 | 20 | 41 |
| 15 | West Ham United | 37 | 10 | 10 | 17 | 40 |
| 16 | Manchester United | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 17 | Tottenham Hotspur | 37 | 11 | 5 | 21 | 38 |
| 18 | Leicester City | 37 | 6 | 7 | 24 | 25 |
| 19 | Ipswich Town | 37 | 4 | 10 | 23 | 22 |
| 20 | Southampton | 37 | 2 | 6 | 29 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brentford4 - 3
Ipswich Town
Brentford2 - 0
Ipswich Town
Ipswich Town1 - 1
Brentford
Brentford1 - 0
Ipswich Town
Ipswich Town2 - 0
Brentford
Ipswich Town1 - 1
Brentford
Brentford2 - 0
Ipswich Town
Ipswich Town1 - 3
Brentford
Brentford2 - 2
Ipswich Town
Ipswich Town1 - 1
BrentfordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ipswich Town
Everton2 - 2
Ipswich Town
Newcastle United3 - 0
Ipswich Town
Ipswich Town0 - 4
Arsenal
Chelsea2 - 2
Ipswich Town
Ipswich Town1 - 2
Wolverhampton Wanderers
Bournemouth AFC1 - 2
Ipswich Town
Ipswich Town2 - 4
Nottingham Forest
Crystal Palace1 - 0
Ipswich Town
Nottingham Forest1 - 1
Ipswich Town
Manchester United3 - 2
Ipswich TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brentford
Brentford4 - 3
Manchester United
Nottingham Forest0 - 2
Brentford
Brentford4 - 2
Brighton Hove Albion
Arsenal1 - 1
Brentford
Brentford0 - 0
Chelsea
Newcastle United2 - 1
Brentford
Bournemouth AFC1 - 2
Brentford
Brentford0 - 1
Aston Villa
Brentford1 - 1
Everton
Leicester City0 - 4
BrentfordĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ipswich Town
#10#20#30#42#55#60#70
Brentford
#11#21#30#44#56#60#70
Liverpool
Manchester City
Fulham
West Ham United
Tottenham Hotspur
Southampton