Australia Brisbane Capital League 114:00 ngày 10/05/2026

Ipswich knights SC
3 - 2

Moggill FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ipswich knights SCChỉ sốMoggill FC
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
8Chỉ số 2112
2Chỉ số 210
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2367
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 222
35Chỉ số 2457
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yeronga Eagles | 18 | 11 | 2 | 5 | 35 |
| 2 | Newmarket SFC | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | Moggill FC | 17 | 10 | 3 | 4 | 33 |
| 4 | Springfield United | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 5 | AC Carina | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 6 | North Lakes United | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 7 | Mount Gravatt Hawks | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 8 | North Brisbane | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 9 | Logan Roos | 15 | 6 | 1 | 8 | 19 |
| 10 | University of Queensland | 16 | 4 | 6 | 6 | 18 |
| 11 | Ipswich knights SC | 18 | 6 | 0 | 12 | 18 |
| 12 | North Pine United | 17 | 4 | 3 | 10 | 15 |
| 13 | Redcliffe PCYC | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ipswich knights SC2 - 0
Moggill FC
Ipswich knights SC1 - 0
Moggill FC
Ipswich knights SC3 - 1
Moggill FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ipswich knights SC
Yeronga Eagles5 - 0
Ipswich knights SC
Ipswich knights SC0 - 2
Newmarket SFC
North Lakes United6 - 2
Ipswich knights SC
Redcliffe PCYC3 - 1
Ipswich knights SC
Ipswich knights SC2 - 1
New Farm
Ipswich knights SC1 - 2
North Brisbane
AC Carina3 - 1
Ipswich knights SC
Ipswich knights SC0 - 3
Springfield United
Logan Roos3 - 1
Ipswich knights SC
Ipswich knights SC4 - 2
University of QueenslandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moggill FC
Moggill FC7 - 0
North Brisbane
Moggill FC6 - 3
Ripley Valley FC
AC Carina2 - 2
Moggill FC
Moggill FC3 - 1
Springfield United
Logan Roos2 - 1
Moggill FC
Robina City1 - 6
Moggill FC
Moggill FC6 - 3
University of Queensland
North Pine United2 - 1
Moggill FC
Mount Gravatt Hawks0 - 0
Moggill FC
Redcliffe PCYC0 - 7
Moggill FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ipswich knights SC
#13#21#30#42#52#60#70
Moggill FC
#12#22#30#42#510#60#70