CONMEBOL Copa Sudamericana07:30 ngày 13/08/2025

Independiente del Valle
1 - 0

Mushuc Runa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Independiente del ValleChỉ sốMushuc Runa
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
9Chỉ số 21
3Chỉ số 35
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
13Chỉ số 226
53Chỉ số 2423
92Chỉ số 2390
Lineup
Đội hình trận đấu
Independiente del Valle
Sơ đồ 4-3-32213145152667557717
Đội hình xuất phát

G.Villar#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Fernández#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Carabajal#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.H.Schunke#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.O.Cortez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cazares#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Alcivar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Mercado#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Guagua#55 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Spinelli#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Rodriguez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rodriguez#12

A.Rodriguez#2
A.Rodriguez#52

A.Rodriguez#33

A.Rodriguez#10

A.Rodriguez#23

A.Rodriguez#31

A.Rodriguez#32

A.Rodriguez#19

A.Rodriguez#30

A.Rodriguez#11

A.Rodriguez#21
Mushuc Runa
Sơ đồ 4-4-1-125262923132514195549
Đội hình xuất phát

R.Formento#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Peralta#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Quintero#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Bentaberry#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.C.Mina#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Orejuela#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Davila#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Tapiero#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Á.Gracia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Vergés#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

J.D.Santos#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.D.Santos#88

J.D.Santos#40

J.D.Santos#7

J.D.Santos#44

J.D.Santos#9

J.D.Santos#10

J.D.Santos#42

J.D.Santos#17

J.D.Santos#37

J.D.Santos#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Independiente del Valle2 - 1
Mushuc Runa
Mushuc Runa1 - 1
Independiente del Valle
Independiente del Valle2 - 1
Mushuc Runa
Mushuc Runa1 - 0
Independiente del Valle
Independiente del Valle3 - 1
Mushuc Runa
Independiente del Valle1 - 1
Mushuc Runa
Mushuc Runa0 - 1
Independiente del Valle
Mushuc Runa2 - 4
Independiente del Valle
Independiente del Valle0 - 1
Mushuc Runa
Mushuc Runa0 - 2
Independiente del ValleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Independiente del Valle
Manta FC0 - 0
Independiente del Valle
SC Imbabura0 - 1
Independiente del Valle
Independiente del Valle1 - 0
CD El Nacional
Deportivo Cuenca0 - 3
Independiente del Valle
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 1
Independiente del Valle
Independiente del Valle2 - 1
Sociedad Deportiva Aucas
Independiente del Valle4 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Macara1 - 2
Independiente del Valle
Independiente del Valle1 - 1
Barcelona SC(ECU)
CD Universidad Católica0 - 3
Independiente del ValleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mushuc Runa
Mushuc Runa1 - 2
Libertad Loja
Guayaquil City3 - 1
Mushuc Runa
Liga Dep Universitaria Quito2 - 1
Mushuc Runa
Mushuc Runa0 - 1
Tecnico Universitario
Club Sport Emelec1 - 0
Mushuc Runa
Vinotinto F.C.1 - 1
Mushuc Runa
Mushuc Runa1 - 1
CD Universidad Católica
Deportivo Cuenca1 - 0
Mushuc Runa
Mushuc Runa0 - 5
Barcelona SC(ECU)
Delfin SC3 - 1
Mushuc RunaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Independiente del Valle
#11#21#30#43#59#60#70
Mushuc Runa
#10#20#30#45#51#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique