Nigeria Premier League00:00 ngày 29/12/2025

Ikorodu City FC
1 - 0

Remo Stars
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ikorodu City FCChỉ sốRemo Stars
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
99Chỉ số 2374
60Chỉ số 2424
9Chỉ số 221
3Chỉ số 213
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ikorodu City FC
Sơ đồ 4-3-3371016301326232173420
Đội hình xuất phát
gift udoh#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tosin oyedokun#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rasheed owolabi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kelechi onwe#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
waliu ojetoye#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
N.Odugbemi#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alfred odinaka#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
junior christian#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Oparaocha#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
micheal atata#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joseph arumala#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
joseph arumala#25
joseph arumala#17
joseph arumala#36
joseph arumala#38
joseph arumala#6
joseph arumala#12
joseph arumala#33
Remo Stars
Sơ đồ 4-2-3-11835383422625523714
Đội hình xuất phát
Q.Akanni#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.kolimba#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Adeleke#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.akinyele#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.chigozie#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chaka coulibaly#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Mbaoma#25 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
leonard ngenge#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.ibe#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson olasupo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alex oyowah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Alex oyowah#27
Alex oyowah#13
Alex oyowah#17
Alex oyowah#21
Alex oyowah#33
Alex oyowah#4
Alex oyowah#26
Alex oyowah#28
Alex oyowah#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rivers United | 24 | 12 | 10 | 2 | 46 |
| 2 | Ikorodu City FC | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 3 | Nasarawa United | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 4 | Abia Warriors | 27 | 12 | 7 | 8 | 43 |
| 5 | Enugu Rangers International | 26 | 11 | 8 | 7 | 41 |
| 6 | Bendel Insurance | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 7 | Katsina United | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Shooting Stars SC | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | El Kanemi Warriors | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 10 | Plateau United | 27 | 11 | 3 | 13 | 36 |
| 11 | Warri Wolves FC | 27 | 9 | 8 | 10 | 35 |
| 12 | Kano Pillars | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 13 | Niger Tornadoes FC | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 14 | Barau FC | 27 | 8 | 10 | 9 | 34 |
| 15 | Enyimba | 27 | 8 | 8 | 11 | 32 |
| 16 | Wikki Tourist | 27 | 7 | 11 | 9 | 32 |
| 17 | Bayelsa United | 27 | 7 | 10 | 10 | 31 |
| 18 | Kwara United | 27 | 7 | 8 | 12 | 29 |
| 19 | Kun Khalifat FC | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 20 | Remo Stars | 27 | 8 | 3 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Remo Stars0 - 4
Ikorodu City FC
Remo Stars4 - 1
Ikorodu City FC
Ikorodu City FC1 - 1
Remo StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ikorodu City FC
Enugu Rangers International2 - 1
Ikorodu City FC
Ikorodu City FC0 - 0
Katsina United
Wikki Tourist0 - 0
Ikorodu City FC
Ikorodu City FC1 - 0
Abia Warriors
Kano Pillars2 - 1
Ikorodu City FC
Ikorodu City FC2 - 1
Plateau United
Warri Wolves FC0 - 2
Ikorodu City FC
Ikorodu City FC2 - 0
Kun Khalifat FC
Rivers United0 - 0
Ikorodu City FC
Ikorodu City FC2 - 0
Nasarawa UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Remo Stars
Remo Stars2 - 3
Bendel Insurance
Bayelsa United2 - 1
Remo Stars
Remo Stars2 - 1
Enyimba
Shooting Stars SC1 - 0
Remo Stars
Niger Tornadoes FC1 - 0
Remo Stars
Remo Stars2 - 0
Barau FC
Remo Stars1 - 0
Kano Pillars
Remo Stars0 - 1
Enugu Rangers International
Remo Stars2 - 1
El Kanemi Warriors
Nasarawa United2 - 1
Remo StarsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ikorodu City FC
#11#21#30#42#53#60#70
Remo Stars
#10#20#30#42#51#60#70
Kwara United