Turkish First League20:00 ngày 19/04/2026

Iğdır FK
1 - 1

Pendikspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Iğdır FKChỉ sốPendikspor
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
93Chỉ số 2370
44Chỉ số 2445
3Chỉ số 30
3Chỉ số 226
5Chỉ số 27
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Iğdır FK
Sơ đồ 4-2-3-1543523772368582055
Đội hình xuất phát

M.TahaTepe#54 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Cankaya#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Yalçın#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Tsunami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Vural#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.K.Guneren#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.K.Güçtekin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Bacuna#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Kaya#58 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Mendes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Koita#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Koita#98

B.Koita#5

B.Koita#66

B.Koita#4

B.Koita#10

B.Koita#15

B.Koita#17

B.Koita#14

B.Koita#9

B.Koita#61
Pendikspor
Sơ đồ 4-3-31708846614601810348
Đội hình xuất phát

Deniz Dilmen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kitsiou#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Fidan#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Soldo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Doğan#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Yesil#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Karadeniz#60 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

H.Akman#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Wilks#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Thuram#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Đ.Denić#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Đ.Denić#37

Đ.Denić#17

Đ.Denić#23

Đ.Denić#28

Đ.Denić#6

Đ.Denić#20

Đ.Denić#5

Đ.Denić#77

Đ.Denić#97

Đ.Denić#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pendikspor1 - 1
Iğdır FK
Iğdır FK1 - 0
Pendikspor
Pendikspor0 - 2
Iğdır FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iğdır FK
Adana Demirspor1 - 6
Iğdır FK
Iğdır FK0 - 1
Ankara Keciorengucu
Erzurumspor FK2 - 1
Iğdır FK
Iğdır FK0 - 2
Corum FK
Bandirmaspor0 - 0
Iğdır FK
Iğdır FK2 - 3
Bodrum FK
Boluspor2 - 0
Iğdır FK
Bodrum FK0 - 0
Iğdır FK
Istanbulspor1 - 2
Iğdır FK
Iğdır FK0 - 3
Esenler EroksporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pendikspor
Pendikspor1 - 1
Corum FK
Manisa Futbol Kulübü2 - 0
Pendikspor
Pendikspor4 - 1
Atakas Hatayspor
Umraniyespor0 - 0
Pendikspor
Pendikspor1 - 1
Istanbulspor
Serik Belediyespor3 - 4
Pendikspor
Pendikspor1 - 1
Belediye Vanspor
Adana Demirspor0 - 5
Pendikspor
Pendikspor0 - 1
Ankara Keciorengucu
Sakaryaspor0 - 2
PendiksporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iğdır FK
#11#20#30#43#55#60#70
Pendikspor
#11#20#30#40#57#60#70
Amedspor
Sariyer
Sivasspor