Iceland League Cup B02:30 ngày 08/03/2025

Hviti Riddarinn
1 - 2

KF Gardabaer
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hviti RiddarinnChỉ sốKF Gardabaer
1Chỉ số 40
5Chỉ số 216
47Chỉ số 2467
3Chỉ số 30
109Chỉ số 23122
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
7Chỉ số 2213
44Chỉ số 2556
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kari Akranes | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Grotta Seltjarnarnes | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Haukar Hafnarfjordur | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | FC Arbaer | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | UMF Sindri Hofn | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | IH Hafnarfjordur | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hottur/Huginn | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Dalvík/Reynir | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Magni | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Tindastoll Sauda | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Knattspyrnufélag Austfjarða | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | KF Fjallabyggdar | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KF Gardabaer | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Throttur Vogum | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Hviti Riddarinn | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | KV Reykjavik | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 5 | Reynir Sandgerdi | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 6 | Kormákur/Hvöt | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UMF Vidir | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | KFR Aegir | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Augnablik Kopavogur | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Arborg | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Vikingur Olafsvik | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 6 | Ymir | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hviti Riddarinn
Reynir Sandgerdi1 - 3
Hviti Riddarinn
Hviti Riddarinn2 - 2
Throttur Vogum
UMF Sindri Hofn4 - 7
Hviti Riddarinn
Hviti Riddarinn3 - 4
IH Hafnarfjordur
KV Reykjavik0 - 2
Hviti Riddarinn
Hviti Riddarinn5 - 0
KFK Kopavogur
Ellidi3 - 4
Hviti Riddarinn
Vaengir Jupiters1 - 5
Hviti Riddarinn
Hviti Riddarinn0 - 0
UMF Vidir
Hviti Riddarinn0 - 2
Kari AkranesĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Gardabaer
KF Gardabaer4 - 3
KV Reykjavik
KF Gardabaer4 - 1
Kormákur/Hvöt
Reynir Sandgerdi1 - 2
KF Gardabaer
KF Gardabaer1 - 3
UMF Selfoss
Vikingur Olafsvik4 - 0
KF Gardabaer
KF Gardabaer4 - 1
Knattspyrnufélag Austfjarða
Volsungur husavik2 - 1
KF Gardabaer
KF Gardabaer1 - 1
Kormákur/Hvöt
KFR Aegir1 - 0
KF Gardabaer
KF Gardabaer3 - 3
Throttur VogumĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hviti Riddarinn
#11#20#31#43#54#60#70
KF Gardabaer
#12#21#30#40#510#60#70
Grotta Seltjarnarnes
Haukar Hafnarfjordur
FC Arbaer
Hottur/Huginn
Dalvík/Reynir
Magni
Tindastoll Sauda
KF Fjallabyggdar
Augnablik Kopavogur
Arborg
Ymir