Chinese FA Cup18:35 ngày 13/03/2026

Huzhou Changxing Jintown
1 - 4

Shanghai Second
Thống kê
Thống kê trận đấu
Huzhou Changxing JintownChỉ sốShanghai Second
1Chỉ số 22
1Chỉ số 222
0Chỉ số 82
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
1Chỉ số 214
55Chỉ số 2431
1Chỉ số 32
88Chỉ số 2364
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Huzhou Changxing Jintown
Sơ đồ 5-4-11182215262876122129
Đội hình xuất phát
C.Ding#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
R.Fang#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Z.Chen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.Wang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

X.Xu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Z.Zhu#28 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Q.Huang#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Dai#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Y.Feng#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Wu#21 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Shao#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Shao#97
R.Shao#14
R.Shao#3
R.Shao#5
R.Shao#8
R.Shao#9
R.Shao#10
R.Shao#11
R.Shao#19
R.Shao#24
R.Shao#66
Shanghai Second
Sơ đồ 4-4-214352271061498
Đội hình xuất phát

Z.Zhou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Li#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.He#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Bi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Jiang#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Wang#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Xin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Xu#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Wang#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.He#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Qi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Qi#20

L.Qi#18

L.Qi#12

L.Qi#30

L.Qi#17

L.Qi#29

L.Qi#11

L.Qi#7

L.Qi#19

L.Qi#23

L.Qi#35

L.Qi#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ningxia Pingluo Hengli | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Guangdong Wuchuan Youth | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Liaocheng Chuanqi | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Hainan Shuangyu | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong Qiutan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fujian Quanzhou Qinggong | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Shenzhen Xingjun | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Zhoushan Jiayu | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wuhan Lianzhen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Qingdao Fuli | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Nantong Home Textile City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Guizhou Feiying | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanxi Longsheng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Guangzhou Rockgoal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Tianjin Dihua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Dongxing Greenery | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xiamen Chengyi | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Chongqing Handa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Shenzhen Keysida | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Shanxi Xiangyu | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Huadu Red Treasure | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Shanxi Sanjin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Changle Jingangtui | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Huzhou Changxing Jintown | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Huzhou Changxing Jintown
Huzhou Changxing Jintown1 - 0
Ningxia Pingluo Hengli
Huzhou Changxing Jintown2 - 1
Shanxi Sanjin
Huzhou Changxing Jintown1 - 2
Guangzhou Huadu Red Treasure
Changle Jingangtui1 - 1
Huzhou Changxing JintownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shanghai Second
Xiamen Feilu2 - 0
Shanghai Second
Shanghai Second2 - 3
Xiamen Feilu
Nanjing Tehu Football Club0 - 1
Shanghai Second
Shanghai Second3 - 2
Dalian Hanyu
Shanghai Second2 - 1
Qinghai Kunlun
Shanghai Second2 - 0
Yulin Mobei Miners
Dalian Kewei1 - 1
Shanghai Second
Shanghai Second1 - 0
Ji'nan Tiansheng
Beijing Pengrui1 - 2
Shanghai Second
Shanghai Second1 - 0
Huzhou MeiqiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Huzhou Changxing Jintown
#11#20#30#41#51#60#70
Shanghai Second
#14#22#30#42#52#60#70
Guangdong Wuchuan Youth
Liaocheng Chuanqi
Hainan Shuangyu
Shandong Qiutan
Fujian Quanzhou Qinggong
Shenzhen Xingjun
Zhoushan Jiayu
Wuhan Lianzhen
Qingdao Fuli
Nantong Home Textile City
Guizhou Feiying
Shanxi Longsheng
Guangzhou Rockgoal
Tianjin Dihua
Dongxing Greenery
Xiamen Chengyi
Chongqing Handa
Shenzhen Keysida
Shanxi Xiangyu