Luxembourg National Division21:00 ngày 06/10/2019

Hostert
2 - 0

Victoria Rosport
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fola Esch | 17 | 12 | 3 | 2 | 39 |
| 2 | Progres Niedercorn | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 3 | FC Differdange 03 | 17 | 11 | 2 | 4 | 35 |
| 4 | Union Titus Pétange | 17 | 10 | 3 | 4 | 33 |
| 5 | F91 Dudelange | 17 | 8 | 2 | 7 | 26 |
| 6 | UNA Strassen | 17 | 7 | 5 | 5 | 26 |
| 7 | Racing FC Union | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 8 | Jeunesse Esch | 17 | 5 | 4 | 8 | 19 |
| 9 | Victoria Rosport | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 |
| 10 | Etzella Ettelbruck | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 11 | Hostert | 17 | 5 | 1 | 11 | 16 |
| 12 | US Mondorf-les-Bains | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 13 | Rodange 91 | 17 | 4 | 3 | 10 | 15 |
| 14 | Muhlenbach Sandzak | 17 | 3 | 3 | 11 | 12 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hostert
#12#21#30#40#5-1#60#70
Victoria Rosport
#10#20#30#40#5-1#60#70
Fola Esch
Progres Niedercorn
FC Differdange 03
Union Titus Pétange
F91 Dudelange
UNA Strassen
Racing FC Union
Jeunesse Esch
Etzella Ettelbruck
US Mondorf-les-Bains
Rodange 91
Muhlenbach Sandzak