Luxembourg National Division00:30 ngày 07/04/2012

Hostert
1 - 2

Swift Hesperange
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F91 Dudelange | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 2 | Jeunesse Esch | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 3 | CS Grevenmacher | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 4 | FC Differdange 03 | 26 | 13 | 9 | 4 | 48 |
| 5 | UN Kaerjeng 97 | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Fola Esch | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Hamm RM Benfica FC | 26 | 12 | 2 | 12 | 38 |
| 8 | Union Titus Pétange | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 9 | Progres Niedercorn | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Racing Union Luxemburg | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 11 | Union Kayl Tetange | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Swift Hesperange | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 13 | US Rumelange | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 14 | Hostert | 26 | 2 | 2 | 22 | 8 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hostert
#11#20#30#40#50#60#70
Swift Hesperange
#12#20#30#40#50#60#70
F91 Dudelange
Jeunesse Esch
CS Grevenmacher
FC Differdange 03
UN Kaerjeng 97
Fola Esch
Hamm RM Benfica FC
Union Titus Pétange
Progres Niedercorn
Racing Union Luxemburg
Union Kayl Tetange
US Rumelange