English Isthmian Premier League02:45 ngày 05/02/2025

Horsham
1 - 0

Hastings United
Thống kê
Thống kê trận đấu
HorshamChỉ sốHastings United
6Chỉ số 212
8Chỉ số 21
12Chỉ số 221
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
93Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2440
58Chỉ số 2542
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Horsham | 41 | 28 | 3 | 10 | 87 |
| 2 | Billericay Town | 42 | 26 | 9 | 7 | 87 |
| 3 | Dartford | 42 | 25 | 9 | 8 | 84 |
| 4 | Cray Valley Paper Mills | 42 | 23 | 11 | 8 | 80 |
| 5 | Dover Athletic | 42 | 23 | 7 | 12 | 76 |
| 6 | Chichester City | 42 | 22 | 7 | 13 | 73 |
| 7 | Carshalton Athletic FC | 42 | 20 | 10 | 12 | 70 |
| 8 | Hashtag United | 42 | 18 | 10 | 14 | 64 |
| 9 | Chatham Town | 42 | 17 | 12 | 13 | 63 |
| 10 | Wingate Finchley | 42 | 17 | 9 | 16 | 60 |
| 11 | Cray Wanderers | 41 | 17 | 7 | 17 | 58 |
| 12 | lewes | 42 | 15 | 13 | 14 | 58 |
| 13 | Potters Bar Town | 41 | 17 | 6 | 18 | 57 |
| 14 | Folkestone | 41 | 16 | 7 | 18 | 55 |
| 15 | Cheshunt | 42 | 14 | 7 | 21 | 49 |
| 16 | Whitehawk | 42 | 14 | 7 | 21 | 49 |
| 17 | Canvey Island | 42 | 13 | 5 | 24 | 44 |
| 18 | Dulwich Hamlet | 42 | 12 | 8 | 22 | 44 |
| 19 | Hendon | 42 | 9 | 12 | 21 | 39 |
| 20 | Hastings United | 42 | 8 | 10 | 24 | 34 |
| 21 | Bognor Regis Town | 42 | 8 | 8 | 26 | 32 |
| 22 | Bowers Pitsea | 42 | 7 | 5 | 30 | 26 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Horsham
#11#20#30#40#58#60#70
Hastings United
#10#20#30#42#51#60#70
Billericay Town
Dartford
Cray Valley Paper Mills
Dover Athletic
Chichester City
Carshalton Athletic FC
Hashtag United
Chatham Town
Wingate Finchley
Cray Wanderers
lewes
Potters Bar Town
Folkestone
Cheshunt
Whitehawk
Canvey Island
Dulwich Hamlet
Hendon
Bognor Regis Town
Bowers Pitsea