CAF Champions League23:00 ngày 16/10/2022

Horoya AC
1 - 1

ASEC MIMOSAS
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | JS kabylie | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Petro Atletico de Luanda | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | AS Vita Club | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Al Ahly FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Al-Hilal Omdurman | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Coton Sport | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Raja Club Athletic | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Simba Sports Club | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Horoya AC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Vipers SC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | CR Belouizdad | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Al Merreikh | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Horoya AC
#11#20#30#40#50#60#70
ASEC MIMOSAS
#11#20#30#40#50#60#70
Wydad Casablanca
JS kabylie
Petro Atletico de Luanda
AS Vita Club
Mamelodi Sundowns
Al Ahly FC
Al-Hilal Omdurman
Coton Sport
Raja Club Athletic
Simba Sports Club
Vipers SC
Esperance Sportive de Tunis
CR Belouizdad
Zamalek SC
Al Merreikh