Chinese Hong Kong Premier League15:30 ngày 16/02/2025

Hong Kong FC
1 - 3

Kitchee
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hong Kong FCChỉ sốKitchee
0Chỉ số 231
0Chỉ số 221
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
1Chỉ số 80
3Chỉ số 32
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 29
0Chỉ số 240
Lineup
Đội hình trận đấu
Hong Kong FC
2263099926107418151
Đội hình xuất phát

C.Beattie#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Oscar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Bloxham#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Chan#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Léo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Russell#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Salazar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Scally#74 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sealy#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sørensen#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Toomer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Toomer#24

F.Toomer#7

F.Toomer#40

F.Toomer#80

F.Toomer#23

F.Toomer#95

F.Toomer#67

F.Toomer#8

F.Toomer#19

F.Toomer#2

F.Toomer#20

F.Toomer#44
Kitchee
92527241023036174
Đội hình xuất phát

Welthon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Talley#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Temirov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ngan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Machado#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Law#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Juninho#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Jones#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Haddow#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fernando#17 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Dantas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Dantas#1

Dantas#22

Dantas#23

Dantas#31

Dantas#21

Dantas#8

Dantas#18

Dantas#5

Dantas#34

Dantas#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Man | 23 | 17 | 2 | 4 | 53 |
| 2 | Tai Po | 23 | 16 | 4 | 3 | 52 |
| 3 | Eastern Football Club | 23 | 15 | 5 | 3 | 50 |
| 4 | Kitchee | 23 | 12 | 5 | 6 | 41 |
| 5 | Kwoon Chung Southern District | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 |
| 6 | Kowloon City | 23 | 6 | 3 | 14 | 21 |
| 7 | Biu Chun Rangers | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 8 | North District | 23 | 5 | 3 | 15 | 18 |
| 9 | Hong Kong FC | 23 | 3 | 2 | 18 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kitchee3 - 1
Hong Kong FC
Kitchee4 - 0
Hong Kong FC
Kitchee2 - 0
Hong Kong FC
Hong Kong FC1 - 3
Kitchee
Kitchee8 - 0
Hong Kong FC
Hong Kong FC0 - 3
Kitchee
Kitchee5 - 0
Hong Kong FC
Hong Kong FC0 - 5
Kitchee
Hong Kong FC0 - 2
Kitchee
Kitchee10 - 0
Hong Kong FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hong Kong FC
Hong Kong FC0 - 4
Tai Po
Biu Chun Rangers1 - 0
Hong Kong FC
Hong Kong FC0 - 0
Kowloon City
Hong Kong FC0 - 2
Eastern Football Club
Hong Kong FC2 - 0
Tai Po
Hong Kong FC1 - 0
Kwoon Chung Southern District
Kitchee3 - 1
Hong Kong FC
Tai Po2 - 1
Hong Kong FC
Eastern Football Club4 - 0
Hong Kong FC
Hong Kong FC3 - 4
Kwoon Chung Southern DistrictĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kitchee
Biu Chun Rangers1 - 2
Kitchee
Kitchee3 - 0
Eastern Football Club
Tai Po1 - 2
Kitchee
Eastern Football Club1 - 1
Kitchee
Kwoon Chung Southern District1 - 1
Kitchee
Kitchee0 - 3
Tai Po
Kitchee3 - 1
Hong Kong FC
Lee Man2 - 1
Kitchee
Kowloon City0 - 5
Kitchee
North District1 - 1
KitcheeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hong Kong FC
#11#21#30#43#54#60#70
Kitchee
#13#21#30#42#59#60#70