Zimbabwe Premier Soccer League20:00 ngày 11/09/2022

Highlanders
2 - 0

Triangle FC
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Platinum | 33 | 21 | 9 | 3 | 72 |
| 2 | Chicken Inn | 34 | 18 | 9 | 7 | 63 |
| 3 | Dynamos FC | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 4 | Ngezi Platinum | 33 | 14 | 12 | 7 | 54 |
| 5 | Bulawayo Chiefs | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 6 | Highlanders | 33 | 11 | 16 | 6 | 49 |
| 7 | Herentals FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 8 | Black Rhinos | 33 | 10 | 16 | 7 | 46 |
| 9 | Triangle FC | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Manica Diamond | 34 | 10 | 15 | 9 | 45 |
| 11 | CAPS United | 34 | 9 | 13 | 12 | 40 |
| 12 | ZPC Kariba | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 13 | Cranborne Bullets | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 14 | Yadah FC | 31 | 7 | 11 | 13 | 32 |
| 15 | Harare City | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 16 | Bulawayo City | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Tenax FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 18 | Whawha FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Highlanders
#12#21#30#40#50#60#70
Triangle FC
#10#20#30#40#50#60#70
FC Platinum
Chicken Inn
Dynamos FC
Ngezi Platinum
Bulawayo Chiefs
Herentals FC
Black Rhinos
Manica Diamond
CAPS United
ZPC Kariba
Cranborne Bullets
Yadah FC
Harare City
Bulawayo City
Tenax FC
Whawha FC