Zimbabwe Premier Soccer League20:00 ngày 23/07/2023

Highlanders
1 - 0

Manica Diamond
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngezi Platinum | 34 | 20 | 6 | 8 | 66 |
| 2 | Manica Diamond | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 3 | Dynamos FC | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | FC Platinum | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Highlanders | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Herentals FC | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Chicken Inn | 34 | 11 | 16 | 7 | 49 |
| 8 | CAPS United | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 9 | Hwange Colliery | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 10 | GreenFuel | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 11 | ZPC Kariba | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Bulawayo Chiefs | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 13 | Yadah FC | 34 | 12 | 4 | 18 | 40 |
| 14 | Simba Bhora | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Black Rhinos | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Triangle FC | 34 | 6 | 17 | 11 | 35 |
| 17 | Sheasham | 34 | 7 | 14 | 13 | 35 |
| 18 | Cranborne Bullets | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Highlanders
#11#21#30#41#56#60#70
Manica Diamond
#10#20#30#41#53#60#70
Ngezi Platinum
Dynamos FC
FC Platinum
Herentals FC
Chicken Inn
CAPS United
Hwange Colliery
GreenFuel
ZPC Kariba
Bulawayo Chiefs
Yadah FC
Simba Bhora
Black Rhinos
Triangle FC
Sheasham
Cranborne Bullets